Interface - Specialized Automotive SPI Communication Interface (
MAX17841BGUE/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.23
7,646 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17841BGUE/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - Specialized Automotive SPI Communication Interface (
7,646 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.23
10
$7.99
25
$7.30
96
$6.39
288
Xem
288
$6.33
576
$6.25
1,056
$6.09
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SPI
5.5 V
3.1 V
4 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
AEC-Q100
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
AD74115BCPZ
Analog Devices
1:
$20.36
263 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD74115BCPZ
Analog Devices
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
263 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.36
10
$16.24
25
$14.43
100
$13.95
250
Xem
250
$13.48
500
$13.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
12 V
0 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-48
ESD Protection
Interface - Specialized 24-Input SensorMonit
TIC12400DCPR
Texas Instruments
1:
$4.15
19,655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TIC12400DCPR
Texas Instruments
Interface - Specialized 24-Input SensorMonit
19,655 Có hàng
1
$4.15
10
$3.14
25
$2.89
100
$2.61
250
Xem
2,000
$2.20
250
$2.48
500
$2.47
1,000
$2.32
2,000
$2.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Multiple Switch Detection Interface
24 V
6.5 V
5.6 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
HTSSOP-38
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
AD74115HBCPZ-RL7
Analog Devices
1:
$19.49
546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD74115HBCPZ-RL7
Analog Devices
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
546 Có hàng
1
$19.49
10
$17.17
25
$16.38
100
$15.95
250
Xem
750
$14.99
250
$15.90
500
$15.02
750
$14.99
4,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Single Channel, Software Configurable
5.5 V
2.7 V
1 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-48
3 kV
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
AD74115BCPZ-RL7
Analog Devices
1:
$15.70
745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD74115BCPZ-RL7
Analog Devices
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
745 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.70
10
$14.47
25
$13.87
100
$13.41
250
Xem
750
$12.98
250
$13.09
500
$12.99
750
$12.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
12 V
0 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-48
ESD Protection
Interface - Specialized On-Off Keying Coax M odem Transceivers A A 595-SN65HVD62RGTT
SN65HVD62RGTR
Texas Instruments
1:
$4.70
3,517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65HVD62RGTR
Texas Instruments
Interface - Specialized On-Off Keying Coax M odem Transceivers A A 595-SN65HVD62RGTT
3,517 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.70
10
$3.57
25
$3.29
100
$2.91
3,000
$2.02
6,000
Xem
250
$2.76
500
$2.62
1,000
$2.37
6,000
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AISG On and Off Keying Coax Modem Transceiver
5 V
3 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
VQFN-16
Interface - Specialized NTAG 5 switch
NTP52101G0JHKZ
NXP Semiconductors
1:
$1.41
3,870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP52101G0JHKZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 switch
3,870 Có hàng
1
$1.41
10
$1.21
25
$1.13
100
$1.05
250
Xem
4,000
$0.722
250
$0.923
500
$0.874
1,000
$0.746
2,000
$0.723
4,000
$0.722
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
128 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
XQFN-16
Interface - Specialized NTAG 5 boost
NTA53321G0FHKZ
NXP Semiconductors
1:
$2.10
2,619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTA53321G0FHKZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 boost
2,619 Có hàng
1
$2.10
10
$1.82
25
$1.69
100
$1.54
250
Xem
4,000
$1.00
250
$1.45
500
$1.27
1,000
$1.13
2,000
$1.10
4,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
XQFN-16
Interface - Specialized NTAG 5 boost
NTA53321G0FTTZ
NXP Semiconductors
1:
$2.07
5,517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTA53321G0FTTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 boost
5,517 Có hàng
1
$2.07
10
$1.58
25
$1.44
100
$1.27
2,500
$0.993
5,000
Xem
250
$1.18
500
$1.12
1,000
$1.10
5,000
$0.935
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized On-Off Keying Coax M odem Transceivers A A 595-SN65HVD62RGTR
SN65HVD62RGTT
Texas Instruments
1:
$5.43
319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65HVD62RGTT
Texas Instruments
Interface - Specialized On-Off Keying Coax M odem Transceivers A A 595-SN65HVD62RGTR
319 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.43
10
$4.14
25
$3.81
100
$3.46
250
$3.28
500
Xem
500
$3.18
1,000
$3.14
2,500
$3.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
AISG On and Off Keying Coax Modem Transceiver
5 V
3 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
VQFN-16
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
AD74115HBCPZ
Analog Devices
1:
$23.80
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD74115HBCPZ
Analog Devices
Interface - Specialized Single Chanl Flex IO 16Bit ADC 14Bit DAC
51 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Channel, Software Configurable
5.5 V
2.7 V
1 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-48
3 kV
Interface - Specialized NTAG 5 link
NTP53121G0JHKZ
NXP Semiconductors
1:
$1.53
2,883 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP53121G0JHKZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 link
2,883 Có hàng
1
$1.53
10
$1.32
25
$1.25
100
$1.11
250
Xem
4,000
$0.833
250
$1.05
500
$0.953
1,000
$0.887
2,000
$0.874
4,000
$0.833
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
138 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
XQFN-16
Interface - Specialized NTAG 5 link with AES
NTP53321G0JTTZ
NXP Semiconductors
1:
$1.66
2,484 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP53321G0JTTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 link with AES
2,484 Có hàng
1
$1.66
10
$1.43
25
$1.35
100
$1.24
2,500
$0.963
7,500
Xem
250
$1.17
500
$1.11
1,000
$1.06
7,500
$0.842
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
138 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized AISG 3.0 on and off keying coax modem t A 595-SN65HVD63RGTR
SN65HVD63RGTT
Texas Instruments
1:
$6.92
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65HVD63RGTT
Texas Instruments
Interface - Specialized AISG 3.0 on and off keying coax modem t A 595-SN65HVD63RGTR
79 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.92
10
$5.32
25
$4.92
100
$4.48
250
$4.23
500
Xem
500
$4.09
1,000
$4.01
2,500
$3.96
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
AISG On and Off Keying Coax Modem Transceiver
5.5 V
3 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
VQFN-16
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , SOICW-EP 32
NXP Semiconductors MC34978AEKR2
MC34978AEKR2
NXP Semiconductors
1:
$6.71
1,384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MC34978AEKR2
NXP Semiconductors
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , SOICW-EP 32
1,384 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.71
10
$4.62
25
$4.30
100
$3.78
1,000
$2.96
2,000
Xem
250
$3.59
500
$3.22
2,000
$2.72
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch Detection Interface
SPI
5.25 V
3 V
500 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOICW-EP-32
Interface - Specialized NTAG 5 link
NTP53121G0JTZ
NXP Semiconductors
1:
$1.53
1,574 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP53121G0JTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 link
1,574 Có hàng
1
$1.53
10
$1.32
25
$1.21
100
$1.05
2,500
$0.851
5,000
Xem
250
$0.988
500
$0.903
1,000
$0.887
5,000
$0.765
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
138 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOIC-8
Interface - Specialized NTAG 5 link with AES
NTP53321G0JHKZ
NXP Semiconductors
1:
$1.66
1,150 Có hàng
4,000 Dự kiến 29/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP53321G0JHKZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 link with AES
1,150 Có hàng
4,000 Dự kiến 29/07/2026
1
$1.66
10
$1.43
25
$1.35
100
$1.18
250
Xem
4,000
$0.835
250
$1.11
500
$0.966
1,000
$0.874
2,000
$0.849
4,000
$0.835
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
138 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
XQFN-16
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , SOICW-EP 32
MC34978AEK
NXP Semiconductors
1:
$4.95
268 Có hàng
294 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MC34978AEK
NXP Semiconductors
Interface - Specialized Switch Detection Interface, 22-switches, 3.3 V / 5.0 V SPI , SOICW-EP 32
268 Có hàng
294 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.95
10
$3.77
25
$3.34
84
$3.33
504
Xem
504
$2.89
1,008
$2.81
2,520
$2.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch Detection Interface
SPI
5.25 V
3 V
500 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOICW-EP-32
Interface - Specialized The factory is currently not accepting orders for this part.
NTP53321G0JTZ
NXP Semiconductors
1:
$2.48
1,518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP53321G0JTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized The factory is currently not accepting orders for this part.
1,518 Có hàng
1
$2.48
10
$1.60
25
$1.43
100
$1.24
250
Xem
2,500
$1.08
250
$1.17
500
$1.13
1,000
$1.08
2,500
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,718
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
138 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOIC-8
Interface - Specialized SPI to I2C-bus interface
SC18IS604PWJ
NXP Semiconductors
1:
$6.44
7,486 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IS604PWJ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized SPI to I2C-bus interface
7,486 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
2,486 Dự kiến 22/06/2026
5,000 Dự kiến 02/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$6.44
10
$4.43
25
$4.12
100
$3.63
250
Xem
2,500
$2.76
250
$3.44
500
$3.09
1,000
$2.85
2,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized I2C-bus to SPI bridge
SC18IS606PWJ
NXP Semiconductors
1:
$4.15
16,201 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IS606PWJ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized I2C-bus to SPI bridge
16,201 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
1,201 Dự kiến 09/07/2026
7,500 Dự kiến 22/07/2026
7,500 Dự kiến 13/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$4.15
10
$3.14
25
$2.89
100
$2.61
2,500
$2.30
5,000
Xem
250
$2.48
500
$2.47
5,000
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized NTAG 5 switch
NTP52101G0JTTZ
NXP Semiconductors
1:
$1.41
250 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP52101G0JTTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 switch
250 Dự kiến 17/08/2026
1
$1.41
10
$1.21
25
$1.15
100
$1.05
2,500
$0.793
5,000
Xem
250
$0.953
500
$0.908
1,000
$0.811
5,000
$0.762
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
128 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized NTAG 5 switch
NTP52101G0JTZ
NXP Semiconductors
1:
$1.41
100 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP52101G0JTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 switch
100 Dự kiến 17/08/2026
1
$1.41
10
$1.21
25
$1.15
100
$1.05
2,500
$0.746
5,000
Xem
250
$0.953
500
$0.908
1,000
$0.82
5,000
$0.715
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
128 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
SOIC-8
Interface - Specialized NTAG 5 link
NTP53121G0JTTZ
NXP Semiconductors
1:
$1.53
1,000 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-NTP53121G0JTTZ
NXP Semiconductors
Interface - Specialized NTAG 5 link
1,000 Dự kiến 17/08/2026
1
$1.53
10
$1.32
25
$1.25
100
$1.11
2,500
$0.851
5,000
Xem
250
$1.05
500
$0.953
1,000
$0.887
5,000
$0.811
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
1.62 V
138 uA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Interface - Specialized AISG 3.0 on and off keying coax modem t A 595-SN65HVD63RGTT
SN65HVD63RGTR
Texas Instruments
3,000:
$3.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65HVD63RGTR
Texas Instruments
Interface - Specialized AISG 3.0 on and off keying coax modem t A 595-SN65HVD63RGTT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AISG On and Off Keying Coax Modem Transceiver
5.5 V
3 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
VQFN-16