PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IZAJ
Texas Instruments
1:
$7.77
4,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZAJ
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
4,604 Có hàng
1
$7.77
10
$6.02
25
$5.58
100
$5.55
260
Xem
260
$5.25
520
$4.96
1,040
$4.58
2,600
$4.49
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-144
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$9.09
2,018 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
2,018 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.09
10
$7.84
25
$7.76
90
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
PCI2050BZWT
Texas Instruments
1:
$27.74
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
409 Có hàng
1
$27.74
10
$21.70
25
$18.82
90
$17.71
270
Xem
270
$17.20
540
$17.06
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.60
588 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
588 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.60
10
$10.10
25
$9.97
90
$9.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$16.28
145 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
145 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.28
10
$12.90
25
$11.68
90
$10.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
XIO2001IZWS
Texas Instruments
1:
$8.36
5,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
5,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.36
10
$6.49
25
$6.02
100
$5.37
250
Xem
250
$5.19
1,120
$5.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IPNP
Texas Instruments
1:
$7.77
823 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IPNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
823 Có hàng
1
$7.77
10
$5.60
25
$5.13
90
$5.12
900
Xem
900
$4.55
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001PNP
Texas Instruments
1:
$7.18
405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001PNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
405 Có hàng
1
$7.18
10
$5.15
25
$4.71
270
$4.35
540
Xem
540
$4.23
1,080
$4.17
2,520
$4.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
PCI2050BIZWT
Texas Instruments
1:
$30.51
270 Có hàng
270 Dự kiến 15/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BIZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
270 Có hàng
270 Dự kiến 15/07/2026
1
$30.51
10
$23.87
25
$19.35
90
$19.34
270
Xem
270
$19.01
540
$18.55
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
XIO2000AZAV
Texas Instruments
1:
$33.04
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2000AZAV
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
252 Có hàng
1
$33.04
10
$25.85
25
$24.69
100
$22.08
252
Xem
252
$21.05
504
$19.95
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.6 V
1.35 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-201
Tray
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge
PI7C9X110BNBE
Diodes Incorporated
1:
$26.51
335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X110BNBE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge
335 Có hàng
1
$26.51
10
$21.35
25
$20.06
100
$18.16
189
$17.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
2 V
1.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFBGA-160
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$12.04
620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.04
10
$9.46
25
$8.81
100
$8.10
250
Xem
1,000
$7.38
250
$7.76
500
$7.56
1,000
$7.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$12.08
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.08
10
$9.59
25
$8.22
90
$7.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.2 V
1.1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
PCI2040PGE
Texas Instruments
1:
$37.86
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2040PGE
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.86
10
$30.83
25
$27.76
120
$26.93
300
Xem
300
$26.05
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to DSP
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-144
Tray
PCI Interface IC 2 Port 32B PCI Bridge
PI7C8150BNDIE
Diodes Incorporated
1:
$23.93
9 Có hàng
450 Dự kiến 22/09/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C8150BNDIE
Hết hạn sử dụng
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 2 Port 32B PCI Bridge
9 Có hàng
450 Dự kiến 22/09/2026
1
$23.93
10
$21.06
25
$20.11
90
$19.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
PCI Interface IC 2 Port PCI to PCI Bridge
PI7C8152AMAE
Diodes Incorporated
1:
$11.80
7 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C8152AMAE
Hết hạn sử dụng
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 2 Port PCI to PCI Bridge
7 Có hàng
1
$11.80
10
$8.65
24
$8.20
120
$8.08
264
Xem
264
$8.01
504
$7.97
1,008
$7.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
2 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
MQFP-160
Tray
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 PCIe Swidge
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDEX
Diodes Incorporated
1,000:
$9.12
7,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 PCIe Swidge
7,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel
PCI Interface IC PCI Exp to PCI Bus T ranslation Bridge
XIO2001ZAJ
Texas Instruments
1:
$7.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001ZAJ
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Exp to PCI Bus T ranslation Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$7.18
10
$5.55
25
$5.14
100
$4.69
260
Xem
260
$4.46
520
$4.33
1,040
$4.22
2,600
$4.15
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
3.3 V, 1.5 V
3.3 V, 1.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-144
Tray
PCI Interface IC PCI -to -PCI Bridge 2 Port
PI7C8152BMAE
Diodes Incorporated
1:
$12.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C8152BMAE
Hết hạn sử dụng
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCI -to -PCI Bridge 2 Port
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
2 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
MQFP-160
Tray
PCI Interface IC QSpan II
CA91L862A-50IE
Renesas Electronics
1:
$94.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-CA91L862A-50IE
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
PCI Interface IC QSpan II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$94.45
10
$78.51
25
$77.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PowerPC to PCI
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
PCI Interface IC QSpan II
CA91L862A-50IEV
Renesas Electronics
1:
$94.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-CA91L862A-50IEV
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
PCI Interface IC QSpan II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$94.45
10
$78.51
25
$77.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PowerPC to PCI
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray