PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE
TSB82AF15TPZTEP
Texas Instruments
1:
$66.88
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TSB82AF15TPZTEP
Texas Instruments
PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE
28 Có hàng
1
$66.88
10
$55.37
25
$49.55
90
$48.33
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
4 MHz
1 Lane
1 Port
1.6 V
1.4 V
- 40 C
+ 110 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
PCI1001/5CW
Microchip Technology
1:
$60.69
96 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI10015CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
96 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
16 Lane
4 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
PCI1005-I/5CW
Microchip Technology
1:
$72.83
96 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI1005-I5CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
96 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
16 Lane
7 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
PCI1005/5CW
Microchip Technology
1:
$60.69
96 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI10055CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
96 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
16 Lane
7 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G404SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$14.53
8,576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
8,576 Có hàng
1
$14.53
10
$11.48
25
$10.72
100
$9.88
250
Xem
1,000
$9.03
250
$9.48
500
$9.24
1,000
$9.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
DS160PR421RUAR
Texas Instruments
1:
$8.94
448 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
448 Có hàng
1
$8.94
10
$6.25
25
$5.96
100
$5.17
250
Xem
3,000
$3.85
250
$4.94
500
$4.51
1,000
$4.00
3,000
$3.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$20.92
705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
705 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.92
10
$16.71
25
$15.65
100
$14.69
250
$13.94
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
DS160PR412RUAT
Texas Instruments
1:
$8.82
51 Có hàng
250 Dự kiến 03/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
51 Có hàng
250 Dự kiến 03/06/2026
Bao bì thay thế
1
$8.82
10
$6.86
25
$6.37
100
$5.82
250
$5.56
500
Xem
500
$5.32
1,000
$5.19
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
PI7C9X2G304EVAZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$9.81
24 Có hàng
1,000 Dự kiến 17/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304EVAZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
24 Có hàng
1,000 Dự kiến 17/07/2026
1
$9.81
10
$7.66
25
$7.12
100
$6.52
250
Xem
1,000
$5.92
250
$6.24
500
$6.07
1,000
$5.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-136
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
PI7C9X2G404EVAZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$13.31
17 Có hàng
2,000 Dự kiến 16/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404EVAZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
17 Có hàng
2,000 Dự kiến 16/12/2026
1
$13.31
10
$10.49
25
$9.78
100
$9.18
250
Xem
1,000
$8.23
250
$8.63
500
$8.41
1,000
$8.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
PCI1001-I/5CW
Microchip Technology
1:
$72.83
96 Dự kiến 15/06/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI1001-I5CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
96 Dự kiến 15/06/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
16 Lane
4 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G304SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$10.70
2,000 Dự kiến 10/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
2,000 Dự kiến 10/06/2026
1
$10.70
10
$8.37
25
$7.79
100
$7.15
250
Xem
1,000
$6.34
250
$6.84
500
$6.66
1,000
$6.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch
PI7C9X2G304ELZXAEX
Diodes Incorporated
1,000:
$5.65
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
729-7C9X2G304ELZXAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
950 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Reel
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen3 DSP, Gen4 USP x16 Fanout Switch
PCI1008-I/5CW
Microchip Technology
96:
$53.51
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI1008-I/5CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen3 DSP, Gen4 USP x16 Fanout Switch
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96
Các chi tiết
Switch - PCIe
7 Port
Tray
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen3 DSP, Gen4 USP x16 Fanout Switch
PCI1008T-I/5CW
Microchip Technology
600:
$53.51
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI1008T-I/5CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen3 DSP, Gen4 USP x16 Fanout Switch
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Rulo cuốn :
600
Các chi tiết
Switch - PCIe
7 Port
Reel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAT
DS160PR412RUAR
Texas Instruments
3,000:
$3.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
TDS5B212MX,ELF
Toshiba
5,000:
$0.752
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TDS5B212MXELF
Sản phẩm Mới
Toshiba
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1 Lane
3.6 V
1.6 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-16
Reel
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
TDS5C212MX,ELF
Toshiba
5,000:
$0.752
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TDS5C212MXELF
Sản phẩm Mới
Toshiba
PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1 Lane
3.6 V
1.6 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-16
Reel