SPI IC giao diện PCI

Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
335Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-100 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VDFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VDFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-132 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,400
Nhiều: 1,400
: 1,400

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,400
Nhiều: 1,400
: 1,400

Switch - PCIe 4 Lane 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164 Reel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 2 downstream ports Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Switch - PCIe 2 Lane 3.63 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72 Reel