PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IZAJ
Texas Instruments
1:
$8.73
4,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZAJ
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
4,595 Có hàng
1
$8.73
10
$6.77
25
$6.28
100
$5.74
260
Xem
260
$5.47
520
$5.33
1,040
$5.19
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-144
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
XIO2001IZWS
Texas Instruments
1:
$9.38
5,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
5,339 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.38
10
$7.30
25
$6.78
100
$6.06
250
Xem
250
$5.86
480
$5.83
1,120
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
1:
$3.08
1,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR
1,812 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.08
10
$2.31
25
$2.11
100
$1.91
250
$1.71
500
Xem
500
$1.70
1,000
$1.66
2,500
$1.62
5,000
$1.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
PCI2050BZWT
Texas Instruments
1:
$28.83
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
409 Có hàng
1
$28.83
10
$23.05
25
$21.60
90
$20.00
270
Xem
270
$19.25
540
$18.80
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
1:
$3.86
2,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TS2PCIE412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw
2,410 Có hàng
1
$3.86
10
$2.88
25
$2.63
100
$2.36
3,000
$1.99
6,000
Xem
250
$2.23
500
$2.18
1,000
$2.07
6,000
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1.25 GHz
2 Lane
2 Port
2 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
+1 hình ảnh
DS160UP822NJXT
Texas Instruments
1:
$22.93
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160UP822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps 8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR
274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.93
10
$18.33
25
$17.18
100
$15.92
250
$15.31
500
Xem
500
$14.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE
TSB82AF15TPZTEP
Texas Instruments
1:
$66.88
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TSB82AF15TPZTEP
Texas Instruments
PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE
28 Có hàng
1
$66.88
10
$55.37
25
$49.58
90
$48.33
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
4 MHz
1 Lane
1 Port
1.6 V
1.4 V
- 40 C
+ 110 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane
DS160PT801ACBT
Texas Instruments
1:
$53.85
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PT801ACBT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane
535 Có hàng
1
$53.85
10
$44.01
25
$41.55
100
$41.47
250
$41.47
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
8 Lane
1.8 V
1.17 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCCSP-332
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$77.72
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
242 Có hàng
1
$77.72
10
$64.73
25
$60.94
100
$60.22
250
$56.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
16 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$32.26
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
350 Có hàng
1
$32.26
10
$26.12
25
$24.58
100
$23.57
250
$22.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$66.44
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
250 Có hàng
1
$66.44
10
$54.88
25
$51.99
100
$51.34
250
$45.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
303 kHz
6 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
1:
$2.87
2,663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
2,663 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.14
25
$1.96
100
$1.76
3,000
$1.53
6,000
Xem
250
$1.66
500
$1.62
1,000
$1.54
6,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
1:
$2.87
3,008 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
3,008 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.14
25
$1.96
100
$1.76
250
$1.66
3,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IPNP
Texas Instruments
1:
$8.73
577 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IPNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
577 Có hàng
1
$8.73
10
$6.31
25
$5.78
90
$5.76
270
Xem
270
$5.49
450
$5.34
900
$5.20
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001PNP
Texas Instruments
1:
$8.07
588 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001PNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
588 Có hàng
1
$8.07
10
$5.81
25
$5.32
90
$5.30
270
Xem
270
$5.02
540
$4.91
1,080
$4.77
2,520
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
DS160PR412RUAT
Texas Instruments
1:
$9.09
251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR412RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR
251 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.09
10
$7.06
25
$6.56
100
$6.00
250
$5.72
500
Xem
500
$5.48
1,000
$5.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
DS160PR421RUAR
Texas Instruments
1:
$7.67
438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT
438 Có hàng
1
$7.67
10
$5.91
25
$5.47
100
$4.99
250
$4.84
3,000
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
DS160PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$22.83
655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR
655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.83
10
$18.28
25
$17.14
100
$16.04
250
$15.29
500
Xem
500
$15.24
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
PCI2050BIZWT
Texas Instruments
1:
$31.71
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BIZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
164 Có hàng
1
$31.71
10
$25.35
25
$23.76
90
$22.95
540
Xem
540
$21.49
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
XIO2000AZAV
Texas Instruments
1:
$33.12
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2000AZAV
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
252 Có hàng
1
$33.12
10
$26.81
25
$25.23
100
$24.19
252
$22.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.6 V
1.35 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-201
Tray
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
1:
$2.38
1,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
1,010 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.62
100
$1.45
3,000
$1.22
6,000
Xem
250
$1.37
500
$1.33
1,000
$1.30
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
PCI2040PGE
Texas Instruments
1:
$42.52
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2040PGE
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$42.52
10
$34.73
25
$31.35
120
$30.42
300
$29.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to DSP
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-144
Tray
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
DS160PR421RUAT
Texas Instruments
1:
$9.96
115 Có hàng
250 Dự kiến 06/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
115 Có hàng
250 Dự kiến 06/07/2026
1
$9.96
10
$7.75
25
$7.19
100
$7.00
250
$5.94
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR
+1 hình ảnh
DS160PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$22.93
24 Có hàng
750 Dự kiến 24/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR
24 Có hàng
750 Dự kiến 24/09/2026
Bao bì thay thế
1
$22.93
10
$18.33
25
$17.18
100
$15.92
250
$15.78
500
Xem
500
$15.61
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR
HD3SS3412ARUAT
Texas Instruments
1:
$3.35
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR
156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.35
10
$2.52
25
$2.31
100
$2.08
250
$1.96
500
Xem
500
$1.86
1,000
$1.80
2,500
$1.78
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel