IC giao diện PCI

Kết quả: 118
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports 116Có hàng
168Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I/O Expansion Switch - PCIe 25 MHz 3 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 4,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 5,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 0 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.6 V 1.35 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-201 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PM8561B-F3EI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 24xG3 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 6 Port SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 4 MHz 1 Lane 1 Port 1.6 V 1.4 V - 40 C + 110 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 4 Port - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 7 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG5 Fanout PCIe Switch 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray