Interface IC's IC giao diện PCI

Kết quả: 254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.2 V 1.1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray

Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR 152Có hàng
500Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 96 Lane 24 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-1156
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS 395Có hàng
750Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V PCIe Gen3 1lane 2:1 Mux 5,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,500

Switch - PCIe 8.1 GHz 1 Lane 3 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR 237Có hàng
250Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 0 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port PCI to PCI Bridge 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V 0 C + 85 C SMD/SMT MQFP-160 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85 5Có hàng
270Dự kiến 08/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI -to -PCI Bridge 2 Port 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V 0 C + 85 C SMD/SMT MQFP-160 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 240Có hàng
250Dự kiến 25/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 4 MHz 1 Lane 1 Port 1.6 V 1.4 V - 40 C + 110 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 21Có hàng
168Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 16 Lane 8 Port 990 mV 950 mV SMD/SMT HFCBGA-324 Tray