0 C IC giao diện RS-422

Kết quả: 73
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Chức năng Tốc độ dữ liệu Số mạch điều khiển Số bộ thu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Bảo vệ ESD Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 9,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SO-Narrow-16 MAX3030E Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 11,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-16 MAX3030E Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 3,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SO-Narrow-16 MAX3031E Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RS-422 Interface IC Dual Diff Line 1,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 SN75ALS191 Driver 20 Mb/s 2 Driver 0 Receiver 5.25 V 4.75 V 40 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RS-422 Interface IC Dual Diff Drvr ALT 5 95-SN75C1168N ALT 5 ALT 595-SN75C1168N 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 SN75C1168 Transceiver 2 Driver 2 Receiver 5.5 V 4.5 V 9 mA 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SO-Narrow-16 MAX3030E Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Diff Line Rcvr ALT 595-AM26LS32ACPW ALT 595-AM26LS32ACPWR 2,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-16 AM26LS32AC Receiver 10 Mb/s 4 Receiver 5.25 V 4.75 V 70 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RS-422 Interface IC Dual Differential Li ne Receiver 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 SN75157 Receiver 4 Mb/s 2 Receiver 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SO-Narrow-16 MAX3033E Driver 2 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Diff Line ALT 5 95-AM26LS32ACNSR AL ALT 595-AM26LS32ACNSR 2,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-16 AM26LS32AC Receiver 10 Mb/s 4 Receiver 5.25 V 4.75 V 70 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-16 MAX3032E Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SO-Narrow-16 MAX3032E Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Dual Differential Dr ivers And Receivers A 595-SN75C1168NSR 13Có hàng
500Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

SMD/SMT SOIC-16 SN75C1168 Transceiver 2 Driver 2 Receiver 5.5 V 4.5 V 5 mA 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Dual HS Diff ALT 595 -UA9638CP ALT 595-U ALT 595-UA9638CP 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 UA9638 Driver 15 Mb/s 2 Driver 0 Receiver 5.25 V 4.75 V 65 mA 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Differential Li ne Driver ALT 595-S ALT 595-SN75ALS192N 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 SN75ALS192 Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 5.25 V 4.75 V 45 mA 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Line ALT 595-MC 3486N ALT 595-MC348 ALT 595-MC3486N 275Có hàng
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

Through Hole PDIP-16 MC3486 Receiver 10 Mb/s 4 Receiver 5 V 5 V 85 mA 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC 3 St Quad Diff Line ALT 595-MC3486DR ALT ALT 595-MC3486DR 1,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 MC3486 4 Receiver 5 V 5 V 85 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Line ALT 595-MC 3487N ALT 595-MC348 ALT 595-MC3487N 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 MC3487 Driver 10 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 5 V 5 V 85 mA 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-16 MAX3033E Driver 2 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Diff Line ALT 5 95-AM26LS32ACDR ALT ALT 595-AM26LS32ACDR 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-16 AM26LS32AC Receiver 10 Mb/s 4 Receiver 5.25 V 4.75 V 70 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RS-422 Interface IC Dual Diff Line Drvr 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 SN75159 1 Driver 5.25 V 4.75 V 65 mA 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Diff Line 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 SN75ALS194 20 Mb/s 1 Driver 5.25 V 4.75 V 45 mA 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RS-422 Interface IC 15kV ESD-Protected, 3.3V Quad RS-422 Transmitters 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-16 MAX3031E Driver 20 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 3.6 V 3 V 100 uA 0 C + 70 C 15 kV Tube
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Diff Line Rcvr 953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-16 MC3486 Receiver 10 Mb/s 4 Receiver 5 V 5 V 85 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RS-422 Interface IC Quad Diff Line Drvr 1,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-16 MC3487 10 Mb/s 1 Driver 5 V 5 V 85 mA 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel