Tube IC giao diện RS-485

Kết quả: 318
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Chức năng Tốc độ dữ liệu Số mạch điều khiển Số bộ thu Song công Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices RS-485 Interface IC 60V Rugged PROFIBUS RS485 Transceivers 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 LTC2876 Transceiver 20 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3 V 750 uA 0 C + 70 C 52 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 60V Rugged PROFIBUS RS485 Transceivers 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-EP-8 LTC2876 Transceiver 20 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3 V 750 uA 0 C + 70 C 52 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 60V Rugged PROFIBUS RS485 Transceivers 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-10 LTC2877 Transceiver 20 Mb/s 1 Driver 1 Receiver 5.5 V 3 V 750 uA 0 C + 70 C Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 60V Rugged PROFIBUS RS485 Transceivers 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-10 LTC2877 Transceiver 20 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3 V 750 uA - 40 C + 125 C 52 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 60V Rugged PROFIBUS RS485 Transceivers 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-10 LTC2877 Transceiver 20 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3 V 750 uA - 40 C + 85 C 52 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 60V Rugged PROFIBUS RS485 Transceivers 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-10 LTC2877 Transceiver 20 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3 V 750 uA - 40 C + 85 C 52 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 4x L Pwr RS485 Drvr 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 LTC486 Driver 10 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 5.25 V 4.75 V 110 uA 0 C + 70 C 2 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 4x L Pwr RS485 Drvr 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 LTC486 Driver 10 Mb/s 4 Driver 0 Receiver 5.25 V 4.75 V 110 uA - 40 C + 85 C 2 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 4x RS485 Line Rcv 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 LTC488 Receiver 10 Mb/s 0 Driver 4 Receiver 5.25 V 4.75 V 7 mA 0 C + 70 C 2 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 4x RS485 Line Rcv 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 LTC488 Receiver 10 Mb/s 0 Driver 4 Receiver 5.25 V 4.75 V 7 mA - 40 C + 85 C 2 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 4x RS485 Line Rcv 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-16 LTC489 Receiver 10 Mb/s 0 Driver 4 Receiver 5.25 V 4.75 V 7 mA 0 C + 70 C 4 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 3.0 V to 5.5 V with VIO, 12 kV IEC ESD Protected, Half Duplex 500 kbps RS-485 Transceiver 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-10 ADM3062E Transceiver 500 kb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3 V 100 mA - 40 C + 125 C 12 kV Tube
Analog Devices RS-485 Interface IC 3.0 V to 5.5 V, 12 kV IEC ESD Protected, 500 kbps/50 Mbps RS-485 Transceivers 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 Transceiver 500 kb/s 1 Driver 1 Receiver Full Duplex 5.5 V 3 V 100 mA - 40 C + 85 C 12 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC Diff Bus Trans 1,145Có hàng
1,650Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SN65176B Transceiver 10 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.25 V 4.75 V 70 mA - 40 C + 105 C Without ESD Protection Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC High-Output RS-485 T ransceiver 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SN65HVD05 Transceiver 40 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 4.5 V 15 mA - 40 C + 85 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC 3.3V Differential Tr ansceivers 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SN65HVD10 Transceiver 32 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 3.6 V 3 V 15.5 mA - 40 C + 125 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC RS-485 Transceiver A 595-SN65HVD1470DGSR A 595-SN65HVD1470DGSR 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-10 SN65HVD1470 Transceiver 400 kb/s 1 Driver 1 Receiver Full Duplex 3.6 V 3 V 1.1 mA - 40 C + 125 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC RS-485 Transceiver A 595-SN65HVD1471DR A A 595-SN65HVD1471DR 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SN65HVD1471 Transceiver 400 kb/s 1 Driver 1 Receiver Full Duplex 3.6 V 3 V 1.1 mA - 40 C + 125 C 16 kV Tube

Texas Instruments RS-485 Interface IC RS-485 Transceiver A 595-SN65HVD1471DGKR A 595-SN65HVD1471DGKR 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VSSOP-8 SN65HVD1471 Transceiver 400 kb/s 1 Driver 1 Receiver Full Duplex 3.6 V 3 V 1.1 mA - 40 C + 125 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC 3.3V Full-Duplex RS- 485 A 595-SN65HVD14 A 595-SN65HVD1476DGSR 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-10 SN65HVD1476 Transceiver 50 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Full Duplex 3.6 V 3 V 1.1 mA - 40 C + 125 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC RS-485 Transceiver A 595-SN65HVD1477DR A A 595-SN65HVD1477DR 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SN65HVD1477 Transceiver 50 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Full Duplex 3.6 V 3 V 1.1 mA - 40 C + 125 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC 70V Fault-Prot RS485 Xcvr 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SN65HVD1781 Transceiver 1 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3.15 V 6 mA - 40 C + 125 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC 30-V Fault-Protected RS-485 Xcvr 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SN65HVD1782 Transceiver 10 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 3.15 V 6 mA - 40 C + 105 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC Extended Common-mode Transceiver 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SN65HVD21 Transceiver 5 Mb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 4.5 V 12 mA - 40 C + 85 C 16 kV Tube
Texas Instruments RS-485 Interface IC Low-Power RS-485 Tra nsceiver 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 SN65HVD3082E Transceiver 200 kb/s 1 Driver 1 Receiver Half Duplex 5.5 V 4.5 V 900 uA - 40 C + 85 C 15 kV Tube