Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
ZL88702LDF1
Microchip Technology
1:
$8.67
957 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN, T&R
957 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
+1 hình ảnh
CMX865AE4
CML Micro
1:
$4.93
448 Có hàng
1,045 Dự kiến 04/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX865AE4
CML Micro
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
448 Có hàng
1,045 Dự kiến 04/08/2026
Bao bì thay thế
1
$4.93
25
$4.80
95
$4.39
570
$4.05
2,565
Xem
2,565
$3.59
5,035
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
CMX868AE2
CML Micro
1:
$8.78
559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX868AE2
CML Micro
Telecom Interface ICs V.22bis, V.22/ Bell 212A, V.23, Bell 202, V.21, DTMF Encoder/Decoder
559 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.78
25
$8.49
100
$7.63
558
$7.25
2,542
Xem
2,542
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
5.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs Half-Duplex GMSK/GFSK and Optimised Data Packet Handling
CMX909BD5
CML Micro
1:
$51.59
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX909BD5
CML Micro
Telecom Interface ICs Half-Duplex GMSK/GFSK and Optimised Data Packet Handling
78 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
+4 hình ảnh
MX614DW
CML Micro
1:
$15.43
529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-MX614DW
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200bps Half Duplex Bell 202 Compatible Modem
529 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.43
25
$12.32
94
$10.50
517
$8.62
2,538
Xem
2,538
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs
SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
266 Có hàng
2,500 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
266 Có hàng
2,500 Dự kiến 29/06/2026
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.22
25
$6.73
100
$6.23
250
Xem
2,500
$5.48
250
$6.03
500
$5.96
1,000
$5.90
2,500
$5.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs
SI32178-B-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.87
2,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32178-B-FM1R
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
2,939 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.87
10
$4.62
25
$4.31
100
$3.97
250
Xem
2,500
$3.58
250
$3.82
500
$3.77
1,000
$3.75
2,500
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.2 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LGA-42
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs
SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.29
896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.29
10
$5.62
25
$5.21
100
$4.75
250
Xem
250
$4.40
490
$4.28
980
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
82P2284BBG
Renesas Electronics
1:
$104.69
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2284BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
24 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$104.69
10
$87.23
30
$81.14
100
$77.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-208
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
82V2081PPG
Renesas Electronics
1:
$33.51
134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2081PPG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.51
10
$26.98
25
$24.03
80
$23.29
240
$22.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2082PFG
Renesas Electronics
1:
$43.69
121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
121 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.69
10
$35.23
25
$32.07
90
$30.97
270
$28.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
130 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
+4 hình ảnh
FX604D4
CML Micro
1:
$15.43
69 Có hàng
235 Dự kiến 07/07/2026
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
226-FX604D4
NRND
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/ 75bps Full-Duplex V.23 with Optional 75bps Back Channel and Date Retiming
69 Có hàng
235 Dự kiến 07/07/2026
Bao bì thay thế
1
$15.43
25
$12.32
94
$10.50
517
$8.62
2,538
Xem
2,538
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
1.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
LTC1345ISW#PBF
Analog Devices
1:
$31.40
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1345ISW#PBF
Analog Devices
Telecom Interface ICs 1x S V.35 Tran
32 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$31.40
10
$25.40
27
$23.79
108
$21.84
270
Xem
270
$21.14
513
$20.91
1,026
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
5.25 V
4.75 V
118 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-28
Tube
Telecom Interface ICs Quad Telephone Relay
DS3680N
Texas Instruments
1:
$1.56
370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS3680N
Texas Instruments
Telecom Interface ICs Quad Telephone Relay
370 Có hàng
1
$1.56
10
$1.15
25
$1.03
100
$0.922
250
Xem
250
$0.867
500
$0.857
1,000
$0.816
3,000
$0.798
5,000
$0.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Relay Drivers
- 60 V
- 10 V
- 4.4 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$95.85
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
7 Có hàng
1
$95.85
10
$76.33
25
$70.08
90
$70.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
DS33W11+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$84.15
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS33W11
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
65 Có hàng
1
$84.15
10
$70.08
25
$65.98
90
$62.32
540
Xem
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Over PDH Mappers
1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
1.71 V, 2.375 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF RECEIVER
MT8888CSR1
Microchip Technology
1:
$5.85
977 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8888CSR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF RECEIVER
977 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Transceivers
5.25 V
4.75 V
7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER
+2 hình ảnh
MT88L70ANR1
Microchip Technology
1:
$1.65
3,336 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT88L70ANR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER
3,336 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers
3.6 V
2.7 V
2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 28 CH HD LIU
82P2821BHG
Renesas Electronics
1:
$171.19
5 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2821BHG
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 28 CH HD LIU
5 Có hàng
1
$171.19
10
$149.78
25
$146.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
PBGA-640
Tray
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
CMX469AE2
CML Micro
1:
$30.42
56 Có hàng
62 Dự kiến 30/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX469AE2
CML Micro
Telecom Interface ICs 1200/2400/4800bps FFSK/MSK
56 Có hàng
62 Dự kiến 30/06/2026
Bao bì thay thế
1
$30.42
25
$24.28
100
$20.69
558
$16.98
2,542
Xem
2,542
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
CMX618Q3
CML Micro
1:
$17.03
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX618Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
74 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.03
26
$16.47
104
$14.81
520
$14.08
2,522
Xem
2,522
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Worldwide Tone Compatibility Single and Dual Tones detected
+4 hình ảnh
CMX673D4
CML Micro
1:
$6.76
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX673D4
CML Micro
Telecom Interface ICs Worldwide Tone Compatibility Single and Dual Tones detected
16 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.76
25
$5.40
94
$4.61
517
$3.78
2,538
Xem
2,538
$3.38
5,029
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143L4
CML Micro
1:
$28.75
3 Có hàng
80 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143L4
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
3 Có hàng
80 Dự kiến 25/08/2026
Bao bì thay thế
1
$28.75
20
$27.81
100
$25.01
500
$23.78
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
+1 hình ảnh
CMX7164Q1
CML Micro
1:
$28.07
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7164Q1
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.07
20
$27.15
100
$24.42
500
$23.22
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
+4 hình ảnh
CMX865AD4
CML Micro
1:
$4.93
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX865AD4
CML Micro
Telecom Interface ICs Telecom Signalling Device with DTMF Encoder/Decoder, V.23/ V.21/ Bell 103/ Bell 202 FSK Modem
123 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.93
25
$4.80
94
$4.39
517
$4.05
2,538
Xem
2,538
$3.59
5,029
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube