|
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
- LE9643AQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$1.75
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
- LE9643AQCT
- Microchip Technology
-
1:
$2.22
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
|
$2.22
|
|
|
$1.85
|
|
|
$1.83
|
|
|
$1.83
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
Reel, Cut Tape
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
- LE9653AQC
- Microchip Technology
-
2,450:
$1.98
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
Tray
|
|
|
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
- LE9653AQCT
- Microchip Technology
-
3,000:
$2.06
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
|
Microchip Technology
|
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
|
|
|
SMD/SMT
|
VQFN-36
|
Reel
|
|