Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79124KVCT
Microchip Technology
1,000:
$18.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79124KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,72CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79128KVC
Microchip Technology
450:
$21.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
LE79128KVCT
Microchip Technology
1,000:
$23.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79128KVCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,128CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Reel
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
LE79234KVC
Microchip Technology
450:
$35.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79234KVC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs VCPNG,32CH,DATA AG,LNTEST, TQFP128
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 450
Nhiều: 450
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
LE79271MQC
Microchip Technology
2,450:
$4.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79271MQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH NG SLIC, QFN28 4X5
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
LE9540DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Le9541CUQC
Microchip Technology
2,450:
$2.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Le9541DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Le9541DUQCT
Microchip Technology
4,000:
$2.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9541DUQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Reel
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQC
Microchip Technology
2,450:
$3.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
LE9551CMQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551CMQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQC
Microchip Technology
2,450:
$3.87
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Tray
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
LE9551DMQCT
Microchip Technology
3,000:
$4.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9551DMQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-28
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
LE9622RQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9622RQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9642PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
LE9643AQC
Microchip Technology
2,450:
$1.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Le9651PQC
Microchip Technology
1,300:
$2.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9651PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$3.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9652PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
LE9653AQC
Microchip Technology
2,450:
$2.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9653AQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
LE9662WQC
Microchip Technology
1,300:
$7.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
LE9662WQCT
Microchip Technology
2,700:
$7.59
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Reel