Microchip IC giao diện viễn thông

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-36 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-56 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn: 2,700

SMD/SMT VQFN-56 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs ARROW 622 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn: 2,700

SMD/SMT VQFN-64 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V ABS, 64QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn: 2,700

SMD/SMT VQFN-64 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn: 2,700

SMD/SMT VQFN-64 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn: 2,700

SMD/SMT VQFN-64 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Shared Tracking, 64QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT VQFN-64 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIC SLIC, 100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH, UNIV SLIC, 145V Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SLIC - Subscriber Line Interface Circuits 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-28 Reel

Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers 3.6 V 2.7 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-18 Tube

Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers 3.6 V 2.7 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-18 Reel, Cut Tape, MouseReel