Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9642PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
LE9643AQC
Microchip Technology
2,450:
$2.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9643AQCT
Microchip Technology
1:
$2.22
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9643AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Le9651PQC
Microchip Technology
1,300:
$2.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Le9651PQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$3.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9652PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
LE9653AQC
Microchip Technology
2,450:
$2.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
LE9653AQCT
Microchip Technology
3,000:
$2.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9653AQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
LE9662WQC
Microchip Technology
1,300:
$7.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
LE9662WQCT
Microchip Technology
2,700:
$7.59
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9662WQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 56QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Reel
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
ZL792588GDG2
Microchip Technology
630:
$29.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL792588GDG2
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 8CH NG SLAC, Ext Ring, 196 BGA
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 630
Nhiều: 630
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF Receiver
+1 hình ảnh
MT8870DSR1
Microchip Technology
1:
$1.72
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8870DSR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF Receiver
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers
5.25 V
4.75 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-18
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs Pb Free INTEGRATED DTMF XCVR ADAPTIVE
MT8889CN1
Microchip Technology
1:
$4.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8889CN1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free INTEGRATED DTMF XCVR ADAPTIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
1
$4.56
25
$4.20
116
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Transceivers
5.25 V
4.75 V
7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs Integrated DTMF Transceiver with Adaptive Micro Interface
MT8889CS1
Microchip Technology
1:
$5.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8889CS1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Integrated DTMF Transceiver with Adaptive Micro Interface
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Transceivers
5.25 V
4.75 V
7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-20
Tube
Telecom Interface ICs Pb Free DNIC 1.5um:
MT9172AN1
Microchip Technology
1:
$19.86
Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT9172AN1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free DNIC 1.5um:
Thời gian sản xuất của nhà máy: 7 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Digital Network Interface Circuits
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44
Microchip Technology LE88010BQC
LE88010BQC
Microchip Technology
1,300:
$7.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE88010BQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Tray
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Microchip Technology LE88010BQCT
LE88010BQCT
Microchip Technology
3,000:
$8.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE88010BQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-44
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN, T&R
ZL88602LDF1
Microchip Technology
2,700:
$8.67
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88602LDF1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN, T&R
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn :
2,700
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Reel
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN
ZL88602LDG1
Microchip Technology
1,300:
$8.52
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88602LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 120V ABS, 64QFN
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN
ZL88701LDG1
Microchip Technology
1,300:
$8.22
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88701LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 100V Tracking, 64QFN
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN
ZL88702LDG1
Microchip Technology
1,300:
$8.52
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-ZL88702LDG1
NRND
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH ZL880 150V Tracking, 64QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
MT8870DNR1
Microchip Technology
1:
$2.28
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8870DNR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.28
25
$2.17
1,000
$2.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers
5.25 V
4.75 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF TRANSCEIVER
MT8889CSR1
Microchip Technology
1:
$4.63
Không Lưu kho
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT8889CSR1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free DTMF TRANSCEIVER
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$4.63
25
$4.26
100
$4.22
1,000
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Transceivers
5.25 V
4.75 V
7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER
+2 hình ảnh
MT88L70AN1
Microchip Technology
Không Lưu kho
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-MT88L70AN1
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Telecom Interface ICs Pb Free 3 VOLT INTEGRATED DTMF RECEIVER
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Các chi tiết
DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers
3.6 V
2.7 V
2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-20
Tube