Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
Le9642PQC
Microchip Technology
1:
$3.43
1,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
1,261 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2082PFG
Renesas Electronics
1:
$43.69
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.69
10
$35.23
25
$32.07
90
$30.97
270
$28.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
130 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
LE9540CUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540CUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
LE9540DUQC
Microchip Technology
2,450:
$3.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9540DUQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits - SLICs
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9642PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$3.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Le9652PQCT
Microchip Technology
3,000:
$3.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQCT
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN, T&R
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs
Si32284-A-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32284-A-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Wideband FXS
3.47 V
3.13 V
45 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-48
Reel
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
Renesas Electronics 82V2082BFG
82V2082BFG
Renesas Electronics
360:
$34.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082BFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
SMD/SMT
FPBGA-81
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
Renesas Electronics 82V2082PFG8
82V2082PFG8
Renesas Electronics
750:
$28.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG8
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
SMD/SMT
TQFP-128
Reel