Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
SI3050-E1-GT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.89
3,015 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-GT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
3,015 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.89
10
$5.31
25
$4.56
74
$4.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Tube
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
SI3050-E1-FT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.66
15,185 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
15,185 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.66
10
$5.13
25
$4.40
74
$4.22
296
Xem
296
$4.07
518
$3.98
1,036
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Tube
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
Le9641PQC
Microchip Technology
1:
$2.27
1,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
1,051 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.27
25
$1.89
100
$1.83
5,200
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
Le9642PQC
Microchip Technology
1:
$3.43
1,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
1,261 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3019-F-GT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$11.29
2,112 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-GT
Hết hạn sử dụng
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
2,112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.29
10
$8.81
25
$7.29
96
$7.27
288
Xem
288
$7.09
576
$7.02
1,056
$6.94
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
360°
+5 hình ảnh
SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.40
3,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-GTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side
3,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.40
10
$6.51
25
$6.04
100
$5.52
250
Xem
2,500
$4.72
250
$5.27
500
$5.12
1,000
$4.98
2,500
$4.72
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape
Telecom Interface ICs
+2 hình ảnh
SI3019-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.72
1,245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
1,245 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.72
10
$6.77
25
$6.28
100
$5.74
250
Xem
250
$5.25
490
$5.15
980
$5.08
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-20
Tray
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
DS21Q59L+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$122.53
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21Q59L
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
56 Có hàng
1
$122.53
10
$98.44
25
$91.54
90
$91.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
DS21Q59LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$143.19
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21Q59LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
51 Có hàng
1
$143.19
10
$119.76
25
$103.68
90
$103.67
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs
SI3019-F-GS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.47
224 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-GS
Hết hạn sử dụng
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
224 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.47
10
$8.19
25
$7.22
96
$6.85
288
Xem
288
$6.64
528
$6.48
2,544
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs
Si32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.29
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
180 Có hàng
1
$9.29
10
$7.19
25
$6.67
100
$6.10
260
Xem
260
$5.63
520
$5.62
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
3.3 V
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348G+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$31.30
365 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348G
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
365 Có hàng
1
$31.30
10
$25.32
25
$23.82
100
$22.32
250
Xem
250
$20.61
416
$20.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
CSBGA-49
Tray
Telecom Interface ICs
360°
+5 hình ảnh
SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
1,615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
1,615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.13
25
$6.62
100
$6.05
250
Xem
2,500
$5.20
250
$5.81
500
$5.64
1,000
$5.49
2,500
$5.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.47
244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FT
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
244 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.47
10
$7.37
25
$6.28
96
$6.01
288
Xem
288
$5.90
576
$5.76
1,056
$5.65
2,592
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.05
1,093 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXO PCM interface, VDAA system-side voice DAA
1,093 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.05
10
$4.27
25
$4.08
100
$3.87
250
Xem
2,500
$3.71
250
$3.77
500
$3.72
2,500
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$95.85
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
7 Có hàng
1
$95.85
10
$76.33
25
$70.08
90
$70.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs
360°
+6 hình ảnh
SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.02
3,618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
3,618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.02
10
$5.38
25
$4.97
100
$4.52
250
Xem
2,500
$4.07
250
$4.31
500
$4.18
1,000
$4.13
2,500
$4.07
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-20
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348T+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$31.46
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348T
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
250 Có hàng
1
$31.46
10
$25.45
25
$23.94
100
$21.86
250
Xem
250
$21.32
480
$20.90
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
DS21352LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$71.01
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21352LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
43 Có hàng
1
$71.01
10
$55.93
25
$52.68
90
$52.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1 Transceivers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs
SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.17
266 Có hàng
2,500 Dự kiến 14/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FTR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
266 Có hàng
2,500 Dự kiến 14/07/2026
Bao bì thay thế
1
$9.17
10
$7.22
25
$6.73
100
$6.23
250
Xem
2,500
$5.48
250
$6.03
500
$5.96
1,000
$5.90
2,500
$5.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
82V2081PPG
Renesas Electronics
1:
$33.51
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2081PPG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
163 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.51
10
$26.98
25
$24.03
80
$23.29
240
$22.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2082PFG
Renesas Electronics
1:
$43.69
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.69
10
$35.23
25
$32.07
90
$30.97
270
$28.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
130 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143L4
CML Micro
1:
$28.75
3 Có hàng
80 Dự kiến 24/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143L4
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
3 Có hàng
80 Dự kiến 24/09/2026
Bao bì thay thế
1
$28.75
20
$27.81
100
$25.01
500
$23.78
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
+1 hình ảnh
CMX7164Q1
CML Micro
1:
$28.07
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7164Q1
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.07
20
$27.15
100
$24.42
500
$23.22
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
CMX7261L9
CML Micro
1:
$19.13
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7261L9
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
8 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.13
25
$18.50
96
$16.64
512
$15.82
2,528
Xem
2,528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray