Interface IC's IC giao diện viễn thông

Kết quả: 360
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
MaxLinear PEF38000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF38000HLV11 LQFP100 SLL8R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
IXYS Integrated Circuits CPC5623A
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50

SMD/SMT Tube
Microchip Technology LE88010BQC
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH FXO Codec, 3V, QFN44 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

SMD/SMT QFN-44 Tray
Microchip Technology LE79Q2284MVCT
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80,T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 Reel
MaxLinear PEF33016HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
Renesas Electronics 82V2084PFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs QUAD LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT TQFP-128 Reel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs ProSLIC FXS with dc-dc controller (-110V max. battery), DTMF detection, pulse-metering Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS PCM interface, -110 V, wideband, daisy chain mode ProSLIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 364

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LGA-42 Tray
STMicroelectronics Telecom Interface ICs Med Spd Data Intrfce Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

36 V - 24 V +/- 2.5 mA, +/- 10 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology LE79Q2284MVC
Microchip Technology Telecom Interface ICs 4CH SLAC, GCI/PCM, 4 I/O, LQFP80 Không Lưu kho
Tối thiểu: 595
Nhiều: 595

SMD/SMT LQFP-80 Tray
MaxLinear PEF33008HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33008HLV21 LQFP100 SLL7W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF31002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31002VTV12 VQFN68 SLLV6 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT VQFN-68 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs QUAD LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 15

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Renesas Electronics 821004JG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 4 Ch CODEC On Chip Filiters Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

SMD/SMT PLCC-32 Reel
MaxLinear PEF39000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF39000HLV11 LQFP100 SLL8S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF31001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31001VSV12 VQFN44 SLLU4 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 4,030
Nhiều: 4,030

SMD/SMT VQFN-44 Tray
MaxLinear PEF33004HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33004HLV21 LQFP100 SLL7V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
Renesas Electronics 82P2916BFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs SH T1/E1/J1 LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT BGA-484 Reel
Microchip Technology PM8310A-FEI
Microchip Technology Telecom Interface ICs TEMUX 336NG, Pb Free Bump Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 27
Nhiều: 27

- 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-896 Tray
Renesas Electronics 82V2082PFG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V SMD/SMT TQFP-128 Reel
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

T1 Transceivers 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

DAA - Direct Access Arrangements 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-16 Reel
IXYS Integrated Circuits Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC Không Lưu kho

SMD/SMT SOIC-32 Tube
Renesas Electronics 82P5088BBG8
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 UNIVERSAL OCTAL TRANSCEIVER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT TQFP-44 Reel