Interface IC's IC giao diện viễn thông

Kết quả: 362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
CML Micro Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD 17Có hàng
100Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-208 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray


Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs
2,112Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V LH SINGLE LIU
240Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
MaxLinear PEF32001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32001VSV12 VQFN44 SLLU3 CO 4,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PG-VQFN-44 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
981Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers 5.25 V 4.75 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-20 Reel, Cut Tape

Microchip Technology Telecom Interface ICs Pb Free Integrated DTMF RCVR
264Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DTMF - Dual-tone Multi-frequency Receivers 5.25 V 4.75 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-20 Tube

Renesas / Intersil Telecom Interface ICs 40MA TIP & RING INJECTP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT SOIC-24 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C 203Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-484 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 715Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 416
Nhiều: 416

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-49 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 1,497Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs Single/Dual/Quad/Octal TDM-Over-Packet C 62Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

TDM-over-Packets 1.89 V, 3.465 V 1.71 V, 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TEBGA-484 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 1,861Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT 353Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

E1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-36 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-53 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 36QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-53 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs SMD/SMT VQFN-40 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT VQFN-36 Reel
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 145V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH UNIV SLIC, 100V, QFN40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Subscriber Line Interface Circuits - SLICs 3.3 V 3.3 V SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 36QFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

SMD/SMT VQFN-36 Tray