PEF3 Sê-ri IC giao diện viễn thông

Kết quả: 9
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
MaxLinear PEF32002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PG-VQFN-68 Tray
MaxLinear PEF32001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32001VSV12 VQFN44 SLLU3 CO
4,030Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PG-VQFN-44 Tray
MaxLinear PEF31001VSV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31001VSV12 VQFN44 SLLU4 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 4,030
Nhiều: 4,030

SMD/SMT VQFN-44 Tray
MaxLinear PEF31002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31002VTV12 VQFN68 SLLV6 CO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600

SMD/SMT VQFN-68 Tray
MaxLinear PEF33004HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33004HLV21 LQFP100 SLL7V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF33008HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33008HLV21 LQFP100 SLL7W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF33016HLV21
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF38000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF38000HLV11 LQFP100 SLL8R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray
MaxLinear PEF39000HLV11
MaxLinear Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF39000HLV11 LQFP100 SLL8S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900

SMD/SMT LQFP-100 Tray