UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IQ48-F
MaxLinear
1:
$7.64
579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
579 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.64
10
$5.90
25
$5.46
100
$4.89
250
Xem
250
$4.44
500
$4.42
1,000
$4.29
2,500
$4.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$19.57
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
535 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.57
10
$15.51
25
$14.50
100
$13.38
250
Xem
250
$12.75
480
$12.53
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
1:
$17.49
774 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DIQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
774 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.49
10
$13.98
25
$13.24
100
$11.95
250
Xem
250
$11.63
480
$11.36
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$47.12
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
1
$47.12
10
$38.51
25
$36.35
100
$35.34
264
Xem
264
$32.50
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IV-F
MaxLinear
1:
$44.82
339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
339 Có hàng
1
$44.82
10
$36.64
25
$34.60
100
$31.78
250
$31.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 45 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
XR16L784IV-F
MaxLinear
1:
$44.73
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784IV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
243 Có hàng
1
$44.73
10
$37.02
25
$35.07
100
$34.13
250
Xem
250
$32.01
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.05
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
302 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.05
10
$7.93
25
$7.40
100
$7.14
250
Xem
250
$6.06
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IV-F
MaxLinear
1:
$23.57
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
380 Có hàng
1
$23.57
10
$19.10
25
$17.96
100
$16.72
250
Xem
250
$16.33
480
$15.78
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V798IQ-F
MaxLinear
1:
$69.42
219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V798IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
219 Có hàng
1
$69.42
10
$58.12
25
$55.20
100
$54.57
528
Xem
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
8 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V354IB176-F
MaxLinear
1:
$27.30
520 Có hàng
800 Dự kiến 07/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V354IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
520 Có hàng
800 Dự kiến 07/07/2026
1
$27.30
10
$21.83
25
$20.46
100
$18.96
250
Xem
250
$18.23
480
$17.80
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V358IB176-F
MaxLinear
1:
$37.05
388 Có hàng
9,120 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V358IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
388 Có hàng
9,120 Dự kiến 11/08/2026
1
$37.05
10
$30.00
25
$28.24
100
$27.07
250
Xem
250
$25.37
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24TR-F
MaxLinear
1:
$6.06
1,616 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24TRF
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
1,616 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.06
10
$4.62
25
$4.26
100
$3.86
250
$3.79
3,000
$3.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART
XR68M752IM48-F
MaxLinear
1:
$10.17
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR68M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
256 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.17
10
$8.03
25
$7.49
100
$7.23
250
Xem
250
$6.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.69
296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
296 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.69
10
$9.16
25
$7.88
90
$7.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
SC16IS752IBS,151
NXP Semiconductors
1:
$6.22
1,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS-S
NXP Semiconductors
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
1,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.22
10
$4.77
25
$4.41
100
$4.01
250
Xem
250
$3.77
490
$3.66
980
$3.61
2,940
$3.53
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$8.03
633 Có hàng
7,500 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
633 Có hàng
7,500 Dự kiến 09/07/2026
Bao bì thay thế
1
$8.03
10
$6.21
25
$5.76
100
$5.26
250
Xem
2,500
$4.60
250
$5.00
1,000
$4.91
2,500
$4.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CJ44-F
MaxLinear
1:
$6.53
471 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
471 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.53
10
$5.01
27
$4.62
108
$4.20
270
Xem
270
$4.00
513
$3.79
1,026
$3.73
2,511
$3.68
5,022
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC UART
XR20M1170IL16-F
MaxLinear
1:
$9.46
242 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IL16-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.46
10
$7.35
25
$6.83
100
$6.25
250
Xem
250
$5.93
490
$5.81
980
$5.67
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-16
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$10.29
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.29
10
$8.01
25
$7.44
100
$7.24
250
Xem
250
$6.14
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNR
Texas Instruments
1:
$8.76
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.76
10
$6.80
25
$6.31
100
$5.77
500
$5.39
1,000
Xem
250
$5.59
1,000
$5.31
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
TL16C2752IFN
Texas Instruments
1:
$10.02
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2752IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
26
$7.24
104
$6.62
260
Xem
260
$6.22
520
$6.14
936
$6.05
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
TL16C450FNR
Texas Instruments
1:
$5.76
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.76
10
$4.39
25
$4.04
100
$3.67
500
$3.45
1,000
Xem
250
$3.49
1,000
$3.43
2,500
$3.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
TL16C452FN
Texas Instruments
1:
$12.81
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.81
10
$10.03
18
$9.33
108
$8.72
252
Xem
252
$8.32
360
$7.98
1,080
$7.80
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
TL16C550CPTR
Texas Instruments
1:
$5.21
397 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
397 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$3.97
25
$3.66
100
$3.32
1,000
$3.02
2,000
Xem
250
$3.16
500
$3.11
2,000
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
TL16C550DIPT
Texas Instruments
1:
$6.03
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPT
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPTR
93 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.03
10
$4.62
25
$4.27
100
$3.88
250
Xem
250
$3.70
500
$3.58
1,000
$3.54
2,500
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray