IC giao diện UART

Kết quả: 8
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.5 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC XR16M2550IM48TR-F Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel