UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
TL16C550CIPTR
Texas Instruments
1:
$7.97
1,044 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
1,044 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.97
10
$6.16
25
$5.71
100
$5.22
1,000
$4.69
2,000
Xem
250
$4.85
2,000
$4.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
TL16C550CPTR
Texas Instruments
1:
$5.21
1,168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
1,168 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$3.97
25
$3.66
100
$3.32
1,000
$3.02
2,000
Xem
250
$3.16
500
$3.11
2,000
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFB
TL16C550DPFBR
Texas Instruments
1:
$4.49
1,008 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPFB
1,008 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.49
10
$3.41
25
$3.14
100
$2.84
1,000
$2.52
2,000
Xem
250
$2.70
500
$2.69
2,000
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
TL16C552FN
Texas Instruments
1:
$19.26
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
123 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.26
10
$15.26
18
$14.26
108
$13.59
252
Xem
252
$12.89
504
$12.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
TL16C554AFNR
Texas Instruments
1:
$30.91
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN
308 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.91
10
$24.99
25
$23.51
100
$22.31
250
$21.10
500
Xem
500
$20.85
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
TL16C554APNG4
Texas Instruments
1:
$39.63
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
70 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.63
10
$32.08
25
$30.20
119
$28.95
238
$27.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
TL16C554APNR
Texas Instruments
1:
$34.43
212 Có hàng
1,000 Dự kiến 03/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
212 Có hàng
1,000 Dự kiến 03/08/2026
Bao bì thay thế
1
$34.43
10
$27.93
25
$26.30
100
$25.28
250
Xem
1,000
$22.72
250
$24.42
500
$24.40
1,000
$22.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFNR
TL16C554IFN
Texas Instruments
1:
$35.53
64 Có hàng
198 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFNR
64 Có hàng
198 Dự kiến 10/08/2026
Bao bì thay thế
1
$35.53
10
$27.73
18
$26.62
108
$25.25
252
$24.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
TL16C554IFNR
Texas Instruments
1:
$33.32
95 Có hàng
500 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
95 Có hàng
500 Dự kiến 18/08/2026
Bao bì thay thế
1
$33.32
10
$29.00
25
$27.32
100
$26.66
250
$26.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
TL16C554IPN
Texas Instruments
1:
$40.88
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IPN
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.88
10
$33.10
25
$31.16
119
$29.87
238
Xem
238
$28.00
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
TL16C554PN
Texas Instruments
1:
$46.31
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.31
10
$37.84
25
$35.72
119
$34.73
238
$32.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.96
870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
870 Có hàng
1
$9.96
10
$7.77
25
$7.22
100
$6.61
1,000
$6.00
2,000
Xem
250
$6.39
500
$6.31
2,000
$5.82
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$16.74
1,137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
1,137 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.11
25
$12.20
100
$11.21
500
$10.44
1,000
Xem
250
$11.10
1,000
$10.21
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$13.77
428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.77
10
$10.78
25
$10.04
100
$8.89
250
Xem
250
$8.88
480
$8.21
1,120
$8.06
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
TL16C752DPFBR
Texas Instruments
1:
$6.73
1,083 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
1,083 Có hàng
1
$6.73
10
$5.25
25
$4.86
100
$4.43
250
Xem
1,000
$4.05
250
$4.12
500
$4.06
1,000
$4.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BPN
Texas Instruments
1:
$56.38
60 Có hàng
238 Dự kiến 03/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
60 Có hàng
238 Dự kiến 03/07/2026
Bao bì thay thế
1
$56.38
10
$46.08
25
$43.50
119
$40.59
238
Xem
238
$39.73
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
TL16CP754CIPM
Texas Instruments
1:
$22.47
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR
256 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.47
10
$17.96
25
$16.84
100
$15.54
250
Xem
250
$15.00
480
$14.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
TL16CP754CPM
Texas Instruments
1:
$19.97
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.97
10
$15.93
25
$14.92
100
$13.52
250
Xem
250
$13.14
480
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
TL16C2550IPFB
Texas Instruments
1:
$9.78
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
19 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.78
10
$7.62
25
$7.08
100
$6.49
250
Xem
250
$6.17
500
$6.02
1,000
$5.88
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$10.42
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.42
10
$8.12
25
$7.55
100
$6.79
250
Xem
250
$6.48
500
$6.31
1,000
$6.16
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNR
Texas Instruments
1:
$9.55
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
100
$6.32
500
$6.03
1,000
Xem
250
$6.14
1,000
$5.96
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
TL16C2752IFN
Texas Instruments
1:
$10.02
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2752IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
26
$7.24
104
$6.62
260
Xem
260
$6.22
520
$6.14
936
$6.05
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
TL16C450FNR
Texas Instruments
1:
$6.76
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.76
10
$5.18
25
$4.79
100
$4.36
500
$4.15
1,000
Xem
250
$4.16
1,000
$4.13
2,500
$4.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
TL16C452FN
Texas Instruments
1:
$12.81
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.81
10
$10.03
18
$9.33
108
$8.72
252
Xem
252
$8.32
360
$7.98
1,080
$7.80
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
TL16C550CFNR
Texas Instruments
1:
$6.36
315 Có hàng
1,000 Dự kiến 07/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
315 Có hàng
1,000 Dự kiến 07/07/2026
Bao bì thay thế
1
$6.36
10
$4.88
25
$4.51
100
$4.10
500
$3.79
1,000
Xem
250
$3.90
1,000
$3.74
2,500
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel