UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IRHB A 595-TL16C2550IRHBR
TL16C2550IRHB
Texas Instruments
1:
$12.43
180 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IRHB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IRHB A 595-TL16C2550IRHBR
180 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR
TL16C554APN
Texas Instruments
1:
$32.98
1,001 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR
1,001 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$32.98
10
$26.72
25
$25.15
119
$23.26
238
Xem
238
$22.34
2,380
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BPN
Texas Instruments
1:
$56.38
363 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
363 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$56.38
10
$46.08
25
$43.50
119
$40.59
238
Xem
238
$39.73
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNR
Texas Instruments
1:
$52.31
1,011 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
1,011 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.31
10
$42.75
25
$40.36
100
$39.24
250
Xem
1,000
$36.45
250
$36.49
500
$36.48
1,000
$36.45
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.17
1,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.17
10
$14.45
25
$13.52
100
$12.53
250
Xem
2,500
$11.21
250
$11.96
500
$11.85
1,000
$11.84
2,500
$11.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
FT245RNL-TUBE
FTDI
1:
$4.80
1,679 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNL-TUBE
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
1,679 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-28
ESD Protected
Tube
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-REEL
FTDI
1:
$5.76
983 Có hàng
6,000 Dự kiến 07/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-REEL
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
983 Có hàng
6,000 Dự kiến 07/04/2027
Bao bì thay thế
1
$5.76
10
$5.22
50
$4.98
100
$3.95
250
Xem
6,000
$2.65
250
$3.55
500
$3.15
1,000
$3.13
6,000
$2.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
SC16IS740IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$3.97
10,926 Có hàng
17,500 Dự kiến 08/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS0IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
10,926 Có hàng
17,500 Dự kiến 08/07/2026
Bao bì thay thế
1
$3.97
10
$3.00
25
$2.72
100
$2.51
250
Xem
2,500
$2.23
250
$2.44
500
$2.42
1,000
$2.34
2,500
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS752IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$6.14
8,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
8,173 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.14
10
$4.69
25
$4.33
100
$3.93
250
Xem
2,500
$3.50
250
$3.76
500
$3.70
1,000
$3.67
2,500
$3.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$7.69
11,012 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
11,012 Có hàng
1
$7.69
10
$5.95
25
$5.54
100
$5.21
250
Xem
1,500
$4.58
250
$5.02
1,000
$4.59
1,500
$4.58
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
1:
$4.15
8,292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
8,292 Có hàng
1
$4.15
10
$3.14
25
$2.89
100
$2.61
2,500
$2.26
5,000
Xem
250
$2.48
500
$2.47
1,000
$2.32
5,000
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
460.8 kb/s
256 B
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
1:
$8.57
734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.57
10
$6.65
25
$6.17
100
$5.75
1,000
$4.88
2,000
Xem
250
$5.62
2,000
$4.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR
TL16C2552IFN
Texas Instruments
1:
$10.92
217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR
217 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.92
10
$8.52
26
$7.93
104
$7.26
260
Xem
260
$6.75
520
$6.67
936
$6.60
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
TL16C2552IFNR
Texas Instruments
1:
$8.48
840 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
840 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.48
10
$7.30
25
$7.21
500
$6.20
1,000
$5.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
TL16C550CFNR
Texas Instruments
1:
$6.10
789 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
789 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.10
10
$4.68
25
$4.32
100
$3.93
500
$3.63
1,000
Xem
250
$3.78
1,000
$3.41
2,500
$3.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
TL16C550CIFNR
Texas Instruments
1:
$7.31
1,262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN
1,262 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.31
10
$5.64
25
$5.22
100
$4.76
500
$4.50
1,000
Xem
250
$4.51
1,000
$4.33
2,500
$4.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
TL16C554APNG4
Texas Instruments
1:
$33.03
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554APN
70 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.03
10
$26.74
25
$25.17
119
$19.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
TL16C554APNR
Texas Instruments
1:
$29.12
542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
542 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.12
10
$23.50
25
$22.09
100
$20.90
250
Xem
1,000
$19.00
250
$20.47
500
$20.09
1,000
$19.00
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
TL16C554IFNR
Texas Instruments
1:
$33.32
95 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN
95 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.32
10
$29.00
25
$27.30
100
$26.17
250
$23.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
TL16C554IPN
Texas Instruments
1:
$34.67
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554IPN
Texas Instruments
UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.67
10
$28.11
25
$26.47
119
$24.93
238
Xem
238
$23.06
1,190
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
TL16C554PN
Texas Instruments
1:
$39.00
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554PN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.00
10
$31.76
25
$30.55
119
$27.76
238
$26.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
TL16C750EPFBR
Texas Instruments
1:
$9.96
876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750EPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut
876 Có hàng
1
$9.96
10
$7.77
25
$7.22
100
$6.61
1,000
$6.00
2,000
Xem
250
$6.39
500
$6.31
2,000
$5.82
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
6 Mb/s
5.5 V
1.62 V
60 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
TL16C752DPFBR
Texas Instruments
1:
$6.61
1,104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40
1,104 Có hàng
1
$6.61
10
$5.17
25
$4.75
100
$4.36
1,000
$3.93
2,000
Xem
250
$4.11
500
$3.99
2,000
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
TL16CP754CPM
Texas Instruments
1:
$19.97
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
146 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.97
10
$15.93
25
$14.92
100
$13.52
250
Xem
250
$13.14
480
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.30
383 Có hàng
430 Dự kiến 08/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
383 Có hàng
430 Dự kiến 08/06/2026
Bao bì thay thế
1
$30.30
10
$24.48
25
$22.33
86
$21.19
258
Xem
258
$20.63
516
$20.48
5,031
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
2.35 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Tube