- 40 C IC giao diện UART

Kết quả: 173
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/ 64-Byte FIFO A 595-TL16CP75 A 595-TL16CP754CPM 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC UART 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART
888Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE W/IRDA AND GPIO
8,489Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
209,819Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,640
: 6,000

1 Channel 3 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Serial UART IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
77,065Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 980

1 Channel 3 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Tray
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
15,999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 650
: 2,000

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-28 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
244Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
616Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART
1,695Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
980Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Tray

MaxLinear UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F
2,500Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support
2,500Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-16 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART
188Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray

MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
54Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge W-QFN5050-32 T&R 2.5K 7,500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 Channel 33 Mb/s - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-32 Reel
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge 7,742Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 33 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN5050-32 Tray
Texas Instruments UART Interface IC AC 1.8-5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Channel 1.98 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 130
Nhiều: 26

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C55 ALT 595-TL16C550CFNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DIPTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C550DIRHB A 595-TL16C550DIRHB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel