0 C IC giao diện UART

Kết quả: 35
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 2,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 1,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 1,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ 162Có hàng
150Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,330Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 451Có hàng
2,560Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 4Có hàng
100Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 12Có hàng
320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray

MaxLinear UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ Para Po rt ALT 595-TL16C452 ALT 595-TL16C452FNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube