UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
TL16C552FNR
Texas Instruments
1:
$14.53
174 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
174 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.53
10
$11.47
25
$10.71
100
$9.87
250
$9.59
500
Xem
500
$9.11
1,000
$9.08
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.79
2,618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
2,618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.79
10
$10.87
25
$10.14
100
$9.33
250
Xem
2,500
$8.31
250
$9.31
500
$9.09
1,000
$8.75
2,500
$8.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554CQ64-F
MaxLinear
1:
$15.76
1,868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554CQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
1,868 Có hàng
1
$15.76
10
$12.47
25
$11.65
100
$10.51
250
Xem
250
$10.21
480
$9.97
1,120
$9.90
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
TL16C450FN
Texas Instruments
1:
$6.50
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FN
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.50
10
$4.99
26
$4.61
104
$4.19
260
Xem
260
$3.96
936
$3.93
2,808
$3.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
TL16C750FNR
Texas Instruments
1:
$15.65
1,387 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN
1,387 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
10
$11.89
25
$11.40
100
$10.04
500
$8.92
1,000
Xem
250
$9.55
1,000
$8.29
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
TL16C750PM
Texas Instruments
1:
$11.14
428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750PM
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl
428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.14
10
$8.73
25
$8.13
250
$8.12
480
Xem
480
$6.88
1,120
$6.64
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.79
423 Có hàng
900 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
423 Có hàng
900 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
1
$13.79
10
$10.87
25
$10.14
100
$9.32
300
Xem
300
$8.87
500
$8.71
1,000
$8.52
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$17.69
547 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
547 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.69
10
$14.05
25
$13.14
100
$11.88
250
Xem
250
$11.55
480
$11.28
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854CV-F
MaxLinear
1:
$33.57
172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854CV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
172 Có hàng
1
$33.57
10
$27.23
25
$25.65
100
$23.46
250
Xem
250
$22.88
480
$22.36
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
XR16L784CV-F
MaxLinear
1:
$39.26
227 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784CV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C
227 Có hàng
1
$39.26
10
$32.02
25
$30.21
100
$29.67
250
Xem
250
$27.03
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO
+1 hình ảnh
ST16C550CJ44TR-F
MaxLinear
1:
$6.42
458 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CJ44TR-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO
458 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.42
10
$4.93
25
$4.56
100
$4.16
500
$3.83
1,000
Xem
250
$3.96
1,000
$3.68
2,500
$3.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
TL16C450FNR
Texas Instruments
1:
$7.70
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.70
10
$5.66
25
$5.27
100
$4.64
500
$3.35
1,000
Xem
250
$4.40
1,000
$3.22
2,500
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
TL16C452FN
Texas Instruments
1:
$12.81
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.81
10
$10.03
18
$9.33
108
$8.72
252
Xem
252
$8.32
360
$8.09
1,080
$7.99
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
TL16C552FN
Texas Instruments
1:
$18.62
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
124 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.62
10
$14.15
18
$13.56
108
$10.70
504
Xem
504
$10.54
1,008
$10.19
2,502
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
TL16C750FN
Texas Instruments
1:
$14.66
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.66
10
$13.10
26
$12.56
104
$12.21
260
Xem
260
$11.93
520
$11.36
936
$11.02
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100CPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.62
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
104 Có hàng
1
$17.62
10
$14.01
25
$14.00
100
$13.54
250
Xem
250
$11.63
500
$11.35
1,000
$11.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CQ48-F
MaxLinear
1:
$7.01
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
112 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.01
10
$5.25
25
$5.01
100
$4.56
250
Xem
250
$4.35
500
$4.22
1,000
$4.06
2,500
$4.00
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
TL16C452FNR
Texas Instruments
1:
$12.32
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN
39 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.32
10
$10.82
25
$10.66
250
$7.46
500
$7.20
1,000
Xem
1,000
$7.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.87
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.87
10
$9.23
25
$8.80
100
$7.64
250
Xem
250
$6.13
1,000
$5.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR
TL16C451FN
Texas Instruments
1:
$16.46
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C451FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR
67 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.46
10
$12.51
18
$11.98
108
$10.22
252
Xem
252
$9.80
360
$9.26
1,080
$8.76
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.43
2,495 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
2,495 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
1,495 Dự kiến 02/06/2026
1,000 Dự kiến 16/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$11.43
10
$8.96
25
$8.34
100
$7.66
250
Xem
250
$7.33
500
$7.14
1,000
$6.97
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140CEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$20.70
287 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140CEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
287 Dự kiến 22/06/2026
Bao bì thay thế
1
$20.70
10
$16.53
50
$14.85
100
$14.33
250
Xem
250
$13.77
500
$13.23
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s
8 B
5.25 V
4.75 V
700 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CJ44-F
MaxLinear
1:
$7.71
621 Dự kiến 02/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
621 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$7.71
10
$4.93
27
$4.54
108
$4.13
270
Xem
270
$3.94
513
$3.83
1,026
$3.67
2,511
$3.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CJ44-F
MaxLinear
1:
$10.43
75 Dự kiến 02/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
75 Dự kiến 02/06/2026
1
$10.43
10
$8.15
27
$7.54
108
$6.92
270
Xem
270
$6.63
513
$6.46
1,026
$6.22
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
+1 hình ảnh
ST16C2552CJ44-F
MaxLinear
1:
$11.57
27 Dự kiến 03/06/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2552CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
27 Dự kiến 03/06/2026
Bao bì thay thế
1
$11.57
10
$9.08
27
$8.41
108
$7.73
270
Xem
270
$7.40
513
$7.29
1,026
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube