PLCC-44 IC giao diện UART

Kết quả: 25
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FNR A 595-TL16C2552FNR 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN 1,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 1,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC SNGL UART W/16BYTE FIFO 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFNR 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
54Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
621Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
75Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
27Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 130
Nhiều: 26

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C55 ALT 595-TL16C550CFNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC DUAL UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 1 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.2 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel