Cut Tape IC giao diện UART

Kết quả: 63
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 2,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 4,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA 5,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 15 Mb/s 64 B 6 mA - 65 C + 150 C SMD/SMT TSSOP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4 1,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-16 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 3,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 6 Mb/s 3.6 V 1.71 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 2,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 1,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE 9,751Có hàng
17,500Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE 7,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE 3,509Có hàng
7,500Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface 8,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 460.8 kb/s 256 B 3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB 1,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN 828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel