Reel IC giao diện UART

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-28 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSNOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

- 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ 64-byte FIFO A 926-NS16C275 A 926-NS16C2752TVSNOPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Channel 5 Mb/s 5.5 V 2.97 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ Para Po rt ALT 595-TL16C452 ALT 595-TL16C452FNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC QUAD UART W/16 BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR16M2550IM48TR-F Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2 CHANNEL 64-Byte FIFO UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC High Performance DUART w/16-Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR16V554DIVTR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC XR68M752IM48TR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
2 Channel 33 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN5050-32 Reel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Dual universal asynchronous receiver/transmitter (DUART) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

2 Channel 256 B 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-56 Reel

Renesas / Intersil UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

1 Channel 1 Mb/s 5.5 V 4.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-28 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V 1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V 4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.2 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments TL16C752CIPFBRG4
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel