UART Interface IC UART
XR16C854IV-F
MaxLinear
1:
$41.97
216 Dự kiến 15/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
216 Dự kiến 15/05/2026
1
$41.97
10
$35.58
25
$33.60
100
$30.85
250
Xem
250
$30.13
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 45 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864IQ-F
MaxLinear
1:
$49.69
173 Dự kiến 20/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
173 Dự kiến 20/05/2026
1
$49.69
10
$40.79
25
$36.76
100
$35.73
264
Xem
264
$34.76
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
XR16L784IV-F
MaxLinear
1:
$40.81
270 Dự kiến 08/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784IV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
270 Dự kiến 08/05/2026
1
$40.81
10
$33.45
25
$31.57
100
$28.97
250
Xem
250
$28.28
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16M752IM48-F
MaxLinear
1:
$9.24
499 Dự kiến 20/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16M752IM48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
499 Dự kiến 20/05/2026
Bao bì thay thế
1
$9.24
10
$7.19
25
$6.68
100
$6.12
250
Xem
250
$5.84
500
$5.68
1,000
$5.46
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
500 uA, 1 mA, 2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
1:
$14.02
716 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7954BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge
716 Dự kiến 09/07/2026
Bao bì thay thế
1
$14.02
10
$10.81
25
$9.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFQFP-128
Tray
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
1:
$23.58
189 Dự kiến 01/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7958BNBE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 8 Chan Bridge
189 Dự kiến 01/05/2026
1
$23.58
10
$18.93
25
$17.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
SMD/SMT
LFBGA-160
Tray
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
1:
$43.23
56 Dự kiến 17/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
56 Dự kiến 17/07/2026
1
$43.23
10
$36.98
25
$33.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MQFP-100
Tray
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTG4
Texas Instruments
500:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTG4
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 250
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
119:
$19.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
160:
$11.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC IBS UART
2746391
Phoenix Contact
45:
$19.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2746391
Phoenix Contact
UART Interface IC IBS UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-16
Tray
UART Interface IC UART
XR16C2550IM-F
MaxLinear
1:
$13.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$13.71
10
$10.57
25
$10.15
100
$9.02
250
Xem
250
$8.01
500
$7.98
1,000
$7.68
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16L2550IM-F
MaxLinear
1:
$9.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$9.15
10
$7.12
25
$6.62
100
$6.06
250
Xem
250
$5.78
500
$5.62
1,000
$5.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.5 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
+1 hình ảnh
XR16V2550IL-F
MaxLinear
490:
$6.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V2550IL-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16V554DIV-F
MaxLinear
160:
$9.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
160
$9.95
320
$9.94
480
$9.71
1,120
$9.38
2,560
Xem
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA to 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V554IV-F
MaxLinear
160:
$9.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V564IL-F
MaxLinear
260:
$9.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V564IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654DIV-F
MaxLinear
1:
$23.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$23.67
10
$18.52
25
$17.69
100
$14.76
250
Xem
250
$14.60
480
$14.22
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V698IQ100-F
MaxLinear
1:
$43.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V698IQ100-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$43.29
10
$37.41
25
$32.69
100
$32.43
264
Xem
264
$31.89
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
15 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.5 mA, 2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24-F
MaxLinear
490:
$3.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
NS16C2552TVS/NOPB
Texas Instruments
250:
$9.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2552TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854DCV-F
MaxLinear
160:
$27.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854DCV-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864CQ-F
MaxLinear
66:
$36.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864CQ-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
66
$36.20
132
$35.18
264
$34.35
1,056
Xem
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
90:
$10.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
UART Interface IC SPI Bridge
PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
1:
$7.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.63
10
$5.61
25
$5.22
100
$4.59
250
Xem
250
$3.45
490
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel
33 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN5050-32
Tray