UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
TL16C750FN
Texas Instruments
1:
$17.94
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.94
10
$14.22
26
$13.29
104
$12.27
260
Xem
260
$11.70
520
$11.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.41
179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX17851AUP/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Automotive SPI to UART Bridge Monitor
179 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.41
10
$7.32
25
$6.33
74
$6.09
296
Xem
296
$5.90
518
$5.77
1,036
$5.63
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
4 Mb/s
5.5 V
1.71 V
920 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-20
ESD Protected
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100CPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.15
4 Có hàng
100 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
4 Có hàng
100 Dự kiến 03/09/2026
1
$18.15
10
$14.43
25
$13.49
100
$12.72
250
Xem
250
$11.94
500
$11.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C2550CJ44-F
MaxLinear
1:
$10.50
29 Có hàng
81 Đang đặt hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
29 Có hàng
81 Đang đặt hàng
1
$10.50
10
$8.27
27
$7.49
108
$6.91
270
Xem
270
$6.62
513
$6.50
1,026
$6.37
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
+1 hình ảnh
ST16C2552CJ44-F
MaxLinear
1:
$11.44
27 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2552CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
27 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.44
10
$9.07
27
$8.25
108
$7.87
270
Xem
270
$7.81
513
$7.59
1,026
$7.52
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IJ44-F
MaxLinear
1:
$6.65
69 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
69 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.65
10
$5.02
27
$4.64
108
$4.16
270
Xem
270
$3.96
513
$3.86
1,026
$3.80
2,511
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNG4
Texas Instruments
1:
$11.34
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNG4
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART ALT 595-TL16C2552FN ALT 595-TL16C2552FN
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.34
10
$8.85
26
$8.23
104
$7.55
260
Xem
260
$7.16
520
$7.02
936
$6.86
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC UART
+1 hình ảnh
XR20M1170IG16-F
MaxLinear
1:
$8.82
1 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IG16-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.82
10
$6.84
25
$6.20
95
$5.69
285
Xem
285
$5.44
570
$5.30
1,045
$5.17
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$15.84
108 Dự kiến 02/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
108 Dự kiến 02/09/2026
Bao bì thay thế
1
$15.84
10
$12.54
25
$10.97
75
$10.93
300
Xem
300
$10.29
525
$10.02
1,050
$9.91
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
230 kb/s
16 B
5.5 V
2.7 V
1 mA
SMD/SMT
TQFN-EP-24
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART
TL16C2752FN
Texas Instruments
130:
$7.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2752FN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
130
$7.13
260
$6.94
520
$6.86
936
$6.76
2,808
Xem
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 130
Nhiều: 26
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFNR
TL16C552AFN
Texas Instruments
1:
$15.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AFN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFNR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$15.83
10
$11.99
18
$11.44
108
$11.25
252
Xem
252
$11.21
360
$10.83
1,080
$10.59
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port AL ALT 595-TL16C552AFN
TL16C552AFNG4
Texas Instruments
1:
$16.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AFNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port AL ALT 595-TL16C552AFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.86
10
$13.20
18
$12.28
108
$11.28
252
Xem
252
$11.17
360
$10.51
1,080
$10.28
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port
TL16C552AIFN
Texas Instruments
1:
$16.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AIFN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.87
10
$13.21
18
$12.28
108
$11.25
252
Xem
252
$11.21
360
$10.84
1,080
$10.71
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN
TL16C552FNG4
Texas Instruments
108:
$13.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
108
$13.16
252
$12.55
504
$12.33
Mua
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AFN
TL16C554AFNG4
Texas Instruments
72:
$21.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
72
$21.79
108
$21.18
252
$20.37
Mua
Tối thiểu: 72
Nhiều: 18
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
TL16C754BFN
Texas Instruments
1:
$52.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$52.98
10
$42.72
18
$37.78
108
$37.77
252
Xem
252
$37.15
360
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550RHBR A 595-TL16C2550RHBR
TL16C2550RHB
Texas Instruments
1:
$10.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550RHB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550RHBR A 595-TL16C2550RHBR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.03
10
$7.80
25
$7.24
73
$6.62
292
Xem
292
$6.09
1,022
$6.01
2,628
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC DUAL UART
+1 hình ảnh
ST16C2450CJ44-F
MaxLinear
1:
$10.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2450CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC DUAL UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$10.57
10
$8.27
27
$7.65
108
$7.17
270
Xem
270
$6.97
513
$6.91
1,026
$6.84
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
1 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
ST16C2550IJ44-F
MaxLinear
1:
$10.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC DUAL UART W/16BYTE FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$10.80
10
$8.45
27
$7.82
108
$7.33
270
Xem
270
$7.14
513
$7.07
1,026
$6.97
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
+1 hình ảnh
ST16C2552IJ44-F
MaxLinear
1:
$11.65
Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2552IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Bao bì thay thế
1
$11.65
10
$9.25
27
$8.49
108
$8.10
270
Xem
270
$8.03
513
$7.82
1,026
$7.74
2,511
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CJ44-F
MaxLinear
1:
$6.53
Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
Thời gian sản xuất của nhà máy: 3 Tuần
Bao bì thay thế
1
$6.53
10
$5.01
27
$4.62
108
$4.20
270
Xem
270
$4.00
513
$3.79
1,026
$3.73
2,511
$3.68
5,022
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC PERIPH UART/BRG 5V 16MHZ 28CDIP IND
+1 hình ảnh
ID82C52
Renesas / Intersil
78:
$175.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ID82C52
Renesas / Intersil
UART Interface IC PERIPH UART/BRG 5V 16MHZ 28CDIP IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 78
Nhiều: 78
Không
1 Channel
1 Mb/s
5.5 V
4.5 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
CDIP-28
Tube
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 TUBE 62PCS
Diodes Incorporated PI7C9X1170ACLE
PI7C9X1170ACLE
Diodes Incorporated
1:
$4.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X1170ACLE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-24 TUBE 62PCS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.70
10
$3.58
25
$3.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TSSOP-24
Tube
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-16 TUBE 96PCS
Diodes Incorporated PI7C9X1170BCLE
PI7C9X1170BCLE
Diodes Incorporated
1:
$4.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X1170BCLE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-16 TUBE 96PCS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.81
10
$3.63
25
$3.05
96
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-28 TUBE 50PCS
Diodes Incorporated PI7C9X1172CLE
PI7C9X1172CLE
Diodes Incorporated
1:
$7.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X1172CLE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge TSSOP-28 TUBE 50PCS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.30
10
$5.63
50
$4.88
100
$4.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TSSOP-28
Tube