Interface IC's IC giao diện UART

Kết quả: 243
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 230 kb/s 16 B 5.5 V 2.7 V 1 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO 267Có hàng
357Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 264Có hàng
800Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 322Có hàng
626Dự kiến 17/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT 1,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB 1,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs 2,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-28 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 4 Chan Bridge 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V SMD/SMT LFQFP-128 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 1,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel