3.6 V IC giao diện UART

Kết quả: 21
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 4,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA SMD/SMT TQFN-24 AEC-Q100 Tube
NXP Semiconductors UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface 8,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 460.8 kb/s 256 B 3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 383Có hàng
430Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 2.35 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs 576Có hàng
2,500Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 6 Mb/s 3.6 V 1.71 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-32 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 8 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 33Có hàng
260Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 AEC-Q100 Reel

MaxLinear UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
MaxLinear UART Interface IC High Performance DUART w/16-Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Reel
MaxLinear UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA to 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC XR16V554DIVTR-F Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Reel
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

4 Channel 16 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 15 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.5 mA, 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray
MaxLinear UART Interface IC UART N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Channel 15 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 Tray