Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
SN74LS688DWR
Texas Instruments
1:
$2.44
2,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
2,081 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
10
$2.36
25
$2.33
100
$2.11
2,000
$1.78
4,000
Xem
250
$1.99
500
$1.95
1,000
$1.85
4,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85NSR
Texas Instruments
1:
$1.62
1,468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
1,468 Có hàng
1
$1.62
10
$1.50
25
$1.43
100
$1.27
2,000
$1.09
4,000
Xem
250
$1.20
500
$1.16
1,000
$1.11
4,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS520NSR
Texas Instruments
1:
$3.06
1,077 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,077 Có hàng
1
$3.06
10
$2.92
25
$2.85
100
$2.74
250
Xem
2,000
$2.36
250
$2.60
500
$2.58
1,000
$2.43
2,000
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682NSR
Texas Instruments
1:
$2.95
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
797 Có hàng
1
$2.95
10
$2.81
25
$2.74
100
$2.63
250
Xem
2,000
$2.27
250
$2.50
500
$2.48
1,000
$2.33
2,000
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
CD74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$1.33
2,720 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
2,720 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.963
25
$0.873
100
$0.774
2,000
$0.653
4,000
Xem
250
$0.726
500
$0.707
1,000
$0.69
4,000
$0.637
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
CD74HCT688EE4
Texas Instruments
1:
$1.14
624 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688EE4
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
624 Có hàng
1
$1.14
10
$0.819
20
$0.736
100
$0.647
260
Xem
260
$0.605
500
$0.58
1,000
$0.489
2,500
$0.487
5,000
$0.479
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
1:
$1.08
1,327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,327 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.08
10
$0.782
25
$0.704
100
$0.619
2,000
$0.513
4,000
Xem
250
$0.579
500
$0.554
1,000
$0.537
4,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BNSR
Texas Instruments
1:
$0.67
3,177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
3,177 Có hàng
1
$0.67
10
$0.477
25
$0.429
100
$0.375
2,000
$0.309
4,000
Xem
250
$0.349
500
$0.334
1,000
$0.321
4,000
$0.301
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou
SN74ALS521N
Texas Instruments
1:
$3.43
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou
550 Có hàng
1
$3.43
10
$2.23
20
$1.95
100
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
SN74LS688NE4
Texas Instruments
1:
$5.96
316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688NE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
316 Có hàng
1
$5.96
10
$4.10
20
$3.81
100
$3.35
260
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$1.11
1,974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,974 Có hàng
1
$1.11
10
$0.80
25
$0.723
100
$0.638
2,000
$0.536
4,000
Xem
250
$0.598
500
$0.574
1,000
$0.554
4,000
$0.523
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW
SN74ALS518DWE4
Texas Instruments
1:
$13.53
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DWE4
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW
22 Có hàng
1
$13.53
10
$10.59
25
$9.86
100
$9.06
250
Xem
250
$8.97
500
$8.44
1,000
$8.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BNSR
Texas Instruments
1:
$0.94
1,865 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,865 Có hàng
1
$0.94
10
$0.675
25
$0.609
100
$0.536
2,000
$0.448
4,000
Xem
250
$0.501
500
$0.48
1,000
$0.479
4,000
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
SN74F521DWR
Texas Instruments
1:
$1.06
2,637 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
2,637 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.06
10
$0.767
25
$0.692
100
$0.61
2,000
$0.519
4,000
Xem
250
$0.571
500
$0.56
1,000
$0.551
4,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
CD4585BEE4
Texas Instruments
1:
$1.46
898 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BEE4
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
898 Có hàng
1
$1.46
10
$1.09
25
$0.919
100
$0.842
250
Xem
250
$0.789
500
$0.757
1,000
$0.592
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
CD74HC85EE4
Texas Instruments
1:
$1.37
884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85EE4
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
884 Có hàng
1
$1.37
10
$1.02
25
$0.864
100
$0.792
250
Xem
250
$0.742
500
$0.678
1,000
$0.565
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS684NSR
Texas Instruments
1:
$11.89
1,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS684NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
1,059 Có hàng
1
$11.89
10
$9.31
25
$8.66
100
$7.96
250
Xem
2,000
$6.86
250
$7.88
500
$7.42
1,000
$7.25
2,000
$6.86
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
SN74ALS688NSR
Texas Instruments
1:
$10.51
319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
319 Có hàng
1
$10.51
10
$8.21
25
$7.63
100
$7.00
250
Xem
2,000
$6.42
250
$6.65
500
$6.51
1,000
$6.43
2,000
$6.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518DW
Texas Instruments
1:
$13.54
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
110 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.54
10
$10.62
25
$9.86
100
$9.06
250
Xem
250
$8.97
500
$8.44
1,000
$8.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
4,022 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
4,022 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.363
4,000
Xem
250
$0.408
500
$0.39
1,000
$0.386
4,000
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
CD74HCT85M
Texas Instruments
1:
$1.82
1,964 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85M
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
1,964 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.21
120
$1.07
280
Xem
280
$1.01
520
$0.973
1,000
$0.968
2,520
$0.88
5,000
$0.861
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
SN74ALS521DWR
Texas Instruments
1:
$2.16
1,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
1,029 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$2.10
25
$1.92
100
$1.84
2,000
$1.52
4,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
SN74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$0.96
8,806 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
8,806 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.69
25
$0.623
100
$0.549
2,000
$0.459
4,000
Xem
250
$0.513
500
$0.492
1,000
$0.491
4,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
SN74LS688N
Texas Instruments
1:
$4.62
545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
545 Có hàng
1
$4.62
10
$3.30
20
$3.11
100
$2.92
260
Xem
260
$2.77
1,000
$2.62
2,500
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
SN74LS85DR
Texas Instruments
1:
$1.69
1,656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85DR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
1,656 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.24
25
$1.13
100
$1.01
2,500
$0.847
5,000
Xem
250
$0.944
500
$0.931
1,000
$0.93
5,000
$0.828
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel