Bộ so sánh Logic

Kết quả: 67
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW 2,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW 2,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude 2,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M 4,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 3,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 1,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 212Có hàng
1,000Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 2,116Có hàng
2,500Dự kiến 22/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel