Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS520NSR
Texas Instruments
1:
$3.30
1,078 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,078 Có hàng
1
$3.30
10
$2.81
25
$2.60
100
$2.33
2,000
$1.93
4,000
Xem
250
$2.20
500
$2.15
1,000
$2.05
4,000
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682NSR
Texas Instruments
1:
$3.17
847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
847 Có hàng
1
$3.17
10
$2.71
25
$2.49
100
$2.24
2,000
$1.90
4,000
Xem
250
$2.11
500
$2.07
1,000
$1.96
4,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
SN74LS688DWR
Texas Instruments
1:
$2.79
2,357 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
2,357 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.79
10
$2.45
25
$2.34
100
$2.11
2,000
$1.78
4,000
Xem
250
$1.99
500
$1.95
1,000
$1.85
4,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85NSR
Texas Instruments
1:
$1.63
1,468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
1,468 Có hàng
1
$1.63
10
$1.62
25
$1.58
100
$1.51
2,000
$1.04
4,000
Xem
250
$1.49
500
$1.34
1,000
$1.12
4,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
CD74HC85EE4
Texas Instruments
1:
$1.37
896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85EE4
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E
896 Có hàng
1
$1.37
10
$1.02
25
$0.864
100
$0.792
250
Xem
250
$0.742
500
$0.678
1,000
$0.565
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
CD74HCT688EE4
Texas Instruments
1:
$1.14
624 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688EE4
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E
624 Có hàng
1
$1.14
10
$0.819
20
$0.736
100
$0.647
260
Xem
260
$0.605
500
$0.58
1,000
$0.489
2,500
$0.487
5,000
$0.479
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW
SN74ALS518DWE4
Texas Instruments
1:
$11.40
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DWE4
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW
22 Có hàng
1
$11.40
10
$8.90
25
$6.51
500
$6.45
1,000
Xem
1,000
$6.34
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
CD4585BEE4
Texas Instruments
1:
$1.21
906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BEE4
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE
906 Có hàng
1
$1.21
10
$0.90
25
$0.764
100
$0.70
250
Xem
250
$0.656
500
$0.629
1,000
$0.492
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$0.94
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,976 Có hàng
1
$0.94
10
$0.677
25
$0.61
100
$0.537
2,000
$0.449
4,000
Xem
250
$0.502
500
$0.481
1,000
$0.464
4,000
$0.434
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518DW
Texas Instruments
1:
$13.06
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.06
10
$11.16
25
$9.48
100
$7.34
250
Xem
250
$7.25
500
$7.22
1,000
$7.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
SOIC-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
SN74F521DWR
Texas Instruments
1:
$0.91
2,894 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW
2,894 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.91
10
$0.649
25
$0.584
100
$0.512
2,000
$0.435
4,000
Xem
250
$0.479
500
$0.467
1,000
$0.465
4,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
1:
$1.74
1,587 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,587 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.11
25
$0.991
100
$0.816
2,000
$0.516
4,000
Xem
250
$0.711
500
$0.674
1,000
$0.566
4,000
$0.485
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.27
2,048 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
2,048 Có hàng
1
$1.27
10
$0.921
25
$0.834
100
$0.738
2,000
$0.635
4,000
Xem
250
$0.692
500
$0.674
1,000
$0.673
4,000
$0.603
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BNSR
Texas Instruments
1:
$0.57
3,187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
3,187 Có hàng
1
$0.57
10
$0.404
25
$0.361
100
$0.314
2,000
$0.263
4,000
Xem
250
$0.292
500
$0.279
1,000
$0.274
4,000
$0.256
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou
SN74ALS521N
Texas Instruments
1:
$2.92
552 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou
552 Có hàng
1
$2.92
10
$2.04
20
$1.59
100
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS684NSR
Texas Instruments
1:
$10.11
1,094 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS684NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
1,094 Có hàng
1
$10.11
10
$7.87
25
$7.31
100
$6.69
250
Xem
2,000
$5.73
250
$6.35
500
$6.22
1,000
$6.07
2,000
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
SN74LS688NE4
Texas Instruments
1:
$5.96
316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688NE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N
316 Có hàng
1
$5.96
10
$4.10
20
$3.81
100
$3.35
260
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
4,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
4,490 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.363
4,000
Xem
250
$0.408
500
$0.39
1,000
$0.386
4,000
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
CD74HCT85M
Texas Instruments
1:
$1.82
1,991 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85M
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85MT
1,991 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.82
10
$1.34
25
$1.21
120
$1.07
280
Xem
280
$1.01
520
$0.973
1,000
$0.968
2,520
$0.88
5,000
$0.861
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
SN74ALS688NSR
Texas Instruments
1:
$10.51
354 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
354 Có hàng
1
$10.51
10
$8.21
25
$7.63
100
$7.00
250
Xem
2,000
$6.42
250
$6.65
500
$6.51
1,000
$6.43
2,000
$6.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Identity
SN74HC688N
Texas Instruments
1:
$1.49
3,142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
3,142 Có hàng
1
$1.49
10
$1.01
20
$0.945
100
$0.877
260
Xem
260
$0.822
500
$0.792
1,000
$0.764
2,500
$0.756
5,000
$0.711
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
SN74LS688N
Texas Instruments
1:
$4.62
622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
622 Có hàng
1
$4.62
10
$3.39
20
$3.18
100
$3.04
260
Xem
260
$2.88
500
$2.86
1,000
$2.62
2,500
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
SN74LS85DR
Texas Instruments
1:
$1.69
1,656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85DR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
1,656 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.24
25
$1.13
100
$1.01
2,500
$0.847
5,000
Xem
250
$0.944
500
$0.931
1,000
$0.93
5,000
$0.828
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BE
Texas Instruments
1:
$0.90
212 Có hàng
1,000 Dự kiến 25/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
212 Có hàng
1,000 Dự kiến 25/05/2026
1
$0.90
10
$0.645
25
$0.581
100
$0.511
250
Xem
250
$0.477
500
$0.457
1,000
$0.44
2,500
$0.423
5,000
$0.412
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
CD4063BM96
Texas Instruments
1:
$0.46
2,116 Có hàng
2,500 Dự kiến 22/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
2,116 Có hàng
2,500 Dự kiến 22/05/2026
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.325
25
$0.29
100
$0.252
2,500
$0.203
5,000
Xem
250
$0.234
500
$0.223
1,000
$0.215
5,000
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel