288 Mbit IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 491
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-260 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
Micron DRAM RLDRAM 288M 8MX36 FBGA 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

DRAM SMD/SMT FBGA-144 288 Mbit
GSI Technology SRAM 8M x 36 288Mb DCD Sync Burst SRAM 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit
Micron MT49H16M36SJ-18:B
Micron DRAM RLDRAM 576Mbit 36 144/216 TFBGA 1 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

DRAM SMD/SMT 288 Mbit
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
Micron DRAM RLDRAM 288M 16MX18 FBGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

DRAM SMD/SMT FBGA-144 288 Mbit
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 36 288M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-119 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-165 288 Mbit Parallel