UNI/O EEPROM

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 5,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E64 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 1.8V SERIAL EE IND 19,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 1.8V SERIAL EE IND 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 MSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 2,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 TO-92-3 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Bulk
Microchip Technology EEPROM 2K, 256x8, 1.8V MAC Addressable 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E48 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K, 256x8, 1.8V MAC Addressable 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E64 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K UNI/O EE Unique ID Upper Quarter S/W 4,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02UID Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SERIAL EE IND 1,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA040 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 1,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 TO-92-3 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA040 Bulk

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 1.8V SERIAL EE IND 2,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA080 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 1.8V SERIAL EE IND 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 TO-92-3 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Bulk

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 4,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SERIAL EE IND 1,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC040 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 2,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC040 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SERIAL EE IND 3,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC040 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1024X8 2.5V SERIAL EE IND 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit UNI/O Bus 100 kHz 1 k x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC080 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K, 256x8, 1.8V MAC Addressable 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SERIAL EE IND
22,604Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC010 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 1.8V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 TDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Reel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 1.8V SERIAL EE IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 MSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA010 Reel