Alliance Memory DRAM

Kết quả: 462
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory AS4C1G16D4-062BIN
Alliance Memory DRAM DDR4, 16Gb, 1G x 16, 1.2v, 96-ball FBGA, 1600MHz, Industrial 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz, Commercial Temp Rev.A - Tray 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 512 Mbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory AS4C4M32SA-6TIN
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128MB, 4M X 32, 3.3V, 86PIN TSOP II, 166 MHZ INDUSTRIAL TEMP - Tray 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory AS4C4M32SA-6TINTR
Alliance Memory DRAM SDRAM,128M,3.3V 166Mhz,4M x 32 644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SDRAM 128 Mbit 32 bit 166 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3L, 8G, 512M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 933MHZ COMMERCIAL TEMP , C Die(MT41K512M16HA-125:A) 53Có hàng
132Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 512 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 2G, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, COMMERCIAL TEMP - Tray 56Có hàng
198Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 225 ps 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 2133MHz, Commercial Temp - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 2G, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, AUTO TEMP - Tray 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 225 ps 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C AS4C128M16D3LC-12 Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Commercial Temp (A) 39Có hàng
1,728Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C16M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp(A) 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, automotive temp - Tray 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 512Mb, 32M X 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Commercial Temp A 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 512 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 32 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C32M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 512Mb, 32M X 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industrial Temp (A) 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 512 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 32 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C32M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, Automotive temp - Tray 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 MHz, Commercial Temp, A Die 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 143Mhz, Commerical Temp - Tape & Reel 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SDRAM 64 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 64M x 16, 1.8V, 96-ball BGA, 400 MHz, (A-die), Automotive Temp - Tray 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 105 C AS4C64M16D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 64M x 16, 1.8V, 96-ball BGA, 400 MHz, (A-die), Commercial Temp - Tray 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C64M16D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 64M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, (B-die), Industrial Temp - Tray 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C AS4C64M16D3B Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 128Mb, 8M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Commercial Temp A Die 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 128 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 8 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C8M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 128Mb, 8M x 16, 2.5V, 66pin TSOP II, 200 MHz, Industriall Temp A Die 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 128 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 8 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C8M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, automotive temp - Tray 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C AS4C8M16SA Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, Commercial temp - Tray 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54pin BGA, 143 Mhz, Commercial Temp - Tray 39Có hàng
348Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 16 bit 143 MHz TFBGA-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1333MHZ, Commercial Temp - Tray 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-75 Tray