Alliance Memory DRAM

Kết quả: 461
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 2133MHz, Commercial Temp - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, Commercial Temp - Tape & Reel 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape
Alliance Memory DRAM DDR3, 2G, 1.35V, 96-BALL FBGA, 800MHZ, AUTO TEMP - Tray 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 225 ps 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C AS4C128M16D3LC-12 Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 1G, 64M x 16, 1.8V, 96-ball BGA, 400 MHz, (A-die), Automotive Temp - Tray 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 105 C AS4C64M16D2A Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1333MHZ, Commercial Temp - Tray 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-75 Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, (B die), Commercial Temp - Tray 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C AS4C128M8D3LB Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 1G, 128M x 8, 1.35V, 78-ball BGA, 800MHz, (B-die) Industrial Temp - Tray 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 8 bit 800 MHz FBGA-78 128 M x 8 225 ps 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C AS4C128M8D3LB Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 512Mb, 64M x 8, 1.8V, 400Mhz, 60-ball FBGA, Commercial Temp - Tray 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 8 bit 400 MHz FBGA-60 64 M x 8 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C AS4C64M8D2 Tray
Alliance Memory AS4C512M16D4A-62BAN
Alliance Memory DRAM DDR4, 8Gb, 512M x 16, 1.2V, 96-ball FBGA, 1600Mhz,Automotive Temp Rev.A 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM 512Mb, 3.3V, 200Mhz 32M x 16 DDR 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 512 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 32 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C AS4C32M16D1 Tray
Alliance Memory DRAM DDR2, 512Mb, 32M x 16, 1.8V, 84-ball BGA, 400 MHz, Automotive Temp - Tray 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR2 512 Mbit 16 bit 400 MHz FBGA-84 32 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 105 C AS4C32M16D2A Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR2, 2G, 64M X 32, 1.2V, 134ball BGA (A-DIE), INDUSTRIAL TEMP - Tray 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 2 Gbit 32 bit 400 MHz FBGA-134 64 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C AS4C64M32MD2A Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR1, 2G, 64M x 32, 1.8v, 200MHz, 90-BALL FBGA, (A-die) Industrial Temp - Tray 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR 2 Gbit 32 bit 200 MHz FBGA-90 64 M x 32 6.5 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR2, 256Mb, 8M X 32, 1.2V, 134ball BGA Commercial Extended temp - Tray 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 256 Mbit 32 bit 400 MHz FBGA-134 8 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 25 C + 85 C AS4C8M32MD2A-25 Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 256Mb, 16M x 16, 2.5V, BGA, 200 MHz, Industrial Temp - Tray 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 256 Mbit 16 bit 200 MHz TFBGA-60 16 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C16M16D1 Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 512MB, 16M x 32, 3.3V, 86PIN TSOP II, 133 MHZ, Industrial Temp - Tray 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 512 Mbit 32 bit 133 MHz TSOP-II-86 16 M x 32 17 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C16M32SC Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 128MB, 4M X 32, 2.5V, 144BGA, 200MHZ, INDUSTRIAL TEMP - Tray 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 128 Mbit 32 bit 200 MHz FBGA-144 4 M x 32 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C4M32D1A Tray
Alliance Memory DRAM 1GB, 2.5V, 166Mhz 64M x 16 DDR1 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR 1 Gbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-66 64 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C64M16D1 Tray
Alliance Memory DRAM DDR1, 1G, 64M X 16, 2.5V, 60-BALL BGA, 166 MHZ, INDUSTRIAL TEMP - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 1 Gbit 16 bit 166 MHz FBGA-60 64 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V - 40 C + 85 C AS4C64M16D1A Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 2G, 128M x 16, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 128 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory DRAM LPDDR4, 4G, 256M x 16, 1.1V, 200 BALL TFBGA, 1600MHZ, ECC, AUTO TEMP - Tray 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR4 4 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-200 256 M x 16 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Alliance Memory MT48LC64M8A2P-75:C TR
Alliance Memory DRAM 512Mb, 3.3v, 133Mhz 64M x 8 Sync DRAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SDRAM MT48LC Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM 512M 3.3V 143MHz 32M x 16 SDRAM
2,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SDRAM 512 Mbit 16 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C32M16SB Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 256 X 16, 1.2V, 96-Ball FBGA, 1333MHZ, Industrial Temp - Tray
574Dự kiến 02/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.333 GHz FBGA-96 256 M x 16 18 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C AS4C256M16D4-75 Tray
Alliance Memory DRAM SDR, 256Mb, 16M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die
1,999Dự kiến 03/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel