Microchip EEPROM

Kết quả: 3,649
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 512x8 856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x16 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 PDIP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 1,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC161 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube

Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE EXT 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-PDIP, IND W/HALF ARRAY WP 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24FC04H Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC025 Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 1,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 24LC025 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5/2.5V RotPin 1,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Tube