STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 431
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 2K (256x8 or 128x16) 6,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 2K 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 1K (64 X 16) SERIAL EEPROM SO-8 2,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S46-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2KBIT E-EPROM 1,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 4K (256x16) 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Tube
STMicroelectronics EEPROM SPI Bus EEProm High Speed Clck 2,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Serial SPI Bus EEPROM 1,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V EE Bus EEPROM 2,258Có hàng
5,000Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 128k 2,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 3,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial SPI bus EEPROM 2,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 2,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 2,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 2,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 32k 3,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V EE 4,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial Bus 128kB 10MHz EEProm 2,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 512K 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-R Tube

STMicroelectronics EEPROM 32K/64KBIT SERI SPI 4,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32 Kbit and 64 Kbit serial SPI bus EE 3,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 64k 1,530Có hàng
4,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit SPI bus EEPROM 1,201Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 4,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Tube
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 2,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kit I2C EEProm 128kB 1 MHz 1.7 5.5V 1,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel