iNAND eMMC

Kết quả: 82
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7232 eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7232 Nonstandard 64 GB SLC eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 TFBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
SDINBDA6 Nonstandard 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 TFBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 TFBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 TFBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDA6 TFBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 TFBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
SDINBDA6 Nonstandard 128 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
SanDisk eMMC 16GB iNAND 7250 eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 16 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 16GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 -40 to 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

iNAND 7250 Nonstandard 16 GB MLC 300 MB/s 55 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDG4 Nonstandard 16 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC 32GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 32 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 32GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 -40 to 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

iNAND 7250 TFBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 110 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDG4 TFBGA-153 32 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 eMMC 5.1 WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 150 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
SanDisk eMMC 64GB iNAND 7250 Auto eMMC 5.1 -40 to 105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

iNAND 7250 Nonstandard 64 GB MLC 300 MB/s 110 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
SanDisk eMMC WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

SDINBDG4 Nonstandard 64 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
SanDisk eMMC eMMC seq 300/40 IOPs 7800/8000 Không Lưu kho
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152
iNAND 7250 Nonstandard 8 GB MLC 170 MB/s 300 MB/s 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C