Synchronous FIFO

Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Độ rộng bus dữ liệu Hướng bus Kích thước bộ nhớ Loại định thời Tổ chức Số lượng mạch Tần số đồng hồ tối đa Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 40 MHz 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 100 MHz 6.5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 36 kbit Synchronous 2 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 128Kx36 3.3V SUPER SYNC II FIFO 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 4 Mbit Synchronous 128 k x 36 166 MHz 6 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C TQFP-128 Tray
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 4 Mbit Synchronous 256 k x 18 100 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 60 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Renesas Electronics FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 4 Mbit Synchronous 256 k x 18 166 MHz 6 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 64KX9/ 32KX18 SSII 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 32 k x 18, 64 k x 9 1 Circuit 133.3 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 30 mA, 35 mA - 40 C + 85 C TQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 65536x18 Synch FIFO Memory 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray
Renesas Electronics FIFO 3.3V 2KX18 SYNC FIFO 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 1 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 30 mA - 40 C + 85 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 25 MHz 18 ns 3.6 V 3 V 40 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 66.7 MHz 10 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 128 k x 9, 64 k x 18 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA 0 C + 70 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO Mil Enhance 8192x18 Synch FIFO Memory 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 bit, 18 bit Unidirectional 144 kbit Synchronous 16 k x 9, 8 k x 18 2 Circuit 133 MHz 5 ns 3.45 V 3.15 V 35 mA - 55 C + 125 C LQFP-80 Tray
Texas Instruments FIFO 16384 x 36 Synch FIF O Memory 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 576 kbit Synchronous 16 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Unidirectional 72 kbit Synchronous 4 k x 18 2 Circuit 50 MHz 12 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 32768 x 36 Synch FIF O Memory 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 bit Unidirectional 1.125 Mbit Synchronous 32 k x 36 2 Circuit 166 MHz 4.5 ns 3.45 V 3.15 V 40 mA 0 C + 70 C LQFP-128 Tray
Texas Instruments FIFO 256 x 1 x 2 dual ind ependent sync A 595 A 595-SN74ACT2229DWR 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 60 MHz 9 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-28 Tube
Texas Instruments FIFO 64 x 18 synchronous FIFO memory 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 bit Bidirectional 1.125 kbit Synchronous 64 k x 18 2 Circuit 67 MHz 15 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA 0 C + 70 C SSOP-56 Tube
Texas Instruments FIFO Dual 64x1 FIFO Mem A 595-SN74ACT2226DWR A 595-SN74ACT2226DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 25

1 bit Unidirectional 128 bit Synchronous 64 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Tube
Texas Instruments FIFO Dual 256x1 FIFO Mem A 595-SN74ACT2228DWR A 595-SN74ACT2228DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 125
Nhiều: 25

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Tube
Texas Instruments FIFO 256 x 1 x 2 dual ind ependent sync A 595 A 595-SN74ACT2228DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

1 bit Unidirectional 512 bit Synchronous 256 k x 1 x 2 4 Circuit 22 MHz 20 ns 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 85 C SOIC-24 Reel
Texas Instruments FIFO 512 x 18 Synchronous FIFO Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

18 bit Unidirectional 9 kbit Synchronous 512 k x 18 2 Circuit 50 MHz 12 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray
Texas Instruments FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

18 bit Unidirectional 36 kbit Synchronous 2 k x 18 2 Circuit 100 MHz 6.5 ns 3.6 V 3 V 35 mA 0 C + 70 C TQFP-64 Tray