GigaDevice GD5F2GQ5UE Sê-ri Flash NAND

Kết quả: 8
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tổ chức Loại định thời Độ rộng bus dữ liệu Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NAND Flash 1,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 Synchronous 8 bit 2.7 V 3.6 V 30 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 8 bit 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NAND Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT WSON-8 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NAND Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT TFBGA-24 GD5F2GQ5UE 2 Gbit SPI 256 M x 8 2.7 V 3.6 V 40 mA - 40 C + 85 C Tray