Flash NOR

Kết quả: 27
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit SPI Serial Flash 1,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 5,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 4,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT UDFN-8 SST25WF 2 Mbit 1.65 V 1.95 V 5 mA SPI 40 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1M (128K x 8) 33MHz 1,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Serial Quad I/O Flsh 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 8,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit SPI Serial Flash 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 414Có hàng
960Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 8Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 USON 2,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT UDFN-8 SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mhz Serial Flash 1,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS256S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mb SPI FLASH 1,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT UDFN-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 USON 1,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT UDFN-8 SST26WF040B 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 784
Nhiều: 784

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 USON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

UDFN-8 SST26WF040B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 USON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

UDFN-8 SST26WF080B Reel