Infineon Flash NOR

Kết quả: 2,198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash Nor 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz Serial Flash 1,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FS256S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash 916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 1G 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash IC 128M FLASH MEMORY 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash Nor 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash Nor 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray

Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash Nor 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash NOR 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray