Infineon HyperFlash Flash NOR

Kết quả: 95
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 1,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S26KL/S26KS 2.7 V 3.6 V Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 215Có hàng
676Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S26KL/S26KS 1.7 V 1.95 V AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH
676Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,380
Nhiều: 3,380

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,690
Nhiều: 1,690

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 256 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

S26KL/S26KS 2.7 V 3.6 V AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies NOR Flash NOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 338
Nhiều: 338

S26KL/S26KS 2.7 V 3.6 V AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 338
Nhiều: 338

S26KL/S26KS 2.7 V 3.6 V AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 676
Nhiều: 676

SMD/SMT S26KL/S26KS 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 180 mA Parallel 100 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray