Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,511
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 2,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 2,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 1Gbit x8 I/O BGA-24 1,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66LM 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x4 I/O SOP-16 +105C 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX66U 1 Gbit 1.65 V 2 V 60 mA SPI 133 MHz 256 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x4 I/O BGA-24 QE=1 +105C 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66U 2 Gbit 1.7 V 2 V 140 mA SPI 133 MHz 512 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 1Gbit x8 I/O BGA-24 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66UM 1 Gbit 1.65 V 2 V 160 mA SPI 200 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x8 I/O BGA-24 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX66UM 2 Gbit 1.65 V 2 V 220 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x8 I/O BGA-24 RWW 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX66UW 2 Gbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 2Gbit x8 I/O BGA-24 RWW 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX66UW 2 Gbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected VIO 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected VIO 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil RPMC 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX77L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 17 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray