Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,511
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil RPMC 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX77U 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O WSON-8 RPMC 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX77U 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x4 I/O SOP-16 RPMC 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX77U 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix MX25R6435FBDIL0-TR
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 64Mbit x4 I/O WLCSP-22 5,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT WLCSP-22 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix MX25R6435FBFIL0-TR
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 64Mbit x4 I/O WLCSP-22 6,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT WLCSP-22 MX25R 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix MX25U6432FBBI02-TR
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 64Mbit x4 I/O WLCSP-14 2,748Có hàng
7,500Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

SMD/SMT WLCSP-14 MX25U 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil +105C 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-16 808Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-16 596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O WSON-8 8x6mm 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm QE=1 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x2 I/O SOP-16 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 86 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 16Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 4 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 +105C 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 256Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm QE=1 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 MX25L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 1,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O BGA-24 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT BGA-24 MX25L 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 104 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 4Mbit x2 I/O WSON-8 6x5mm 2,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25L 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 512Mbit x4 I/O SOP-16 QE=1 25Có hàng
4,840Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-16 MX25L 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 40 mA SPI 104 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-16 192Có hàng
3,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP-16 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 19 mA SPI 104 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 32Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25R 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 6.5 mA SPI 80 MHz 4 M x 8 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel