Microchip Flash NOR

Kết quả: 583
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 8 70ns 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Serial Quad I/O Flsh 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 512K (64Kx8) 20MHz 2.7-3.6V Commercial 1,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plu 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit 50MHz 12,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C 3,976Có hàng
4,410Dự kiến 24/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 7,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 8,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 17,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 4,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 14,337Có hàng
5,922Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 5,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 1,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PLCC-32 Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 128K X 8 70ns 6,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 70ns 5,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 1,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit SPI Serial Flash 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M Serial Flash 50MHz 3,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit SPI Serial Flash 2,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit SPI Serial Flash 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 2,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 5,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel