Micron Technology MT25QL Sê-ri Flash NOR

Kết quả: 31
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 13,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,960

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 WPDFN 5,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 6,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,760

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts24/25 TBGA 2 1,122Có hàng
3,366Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 19,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 19,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 16/16 SOIC 1 AL 11,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,080

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 2,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 256MX4 SOIC DDP 1,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 AL 2,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,440

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 128Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 10,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,098

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 3,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,366

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 5,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,488

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 3 Volts24/25 TBGA 4 1,083Có hàng
4,488Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,083

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 94 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 3 Volts24/25 TBGA 4 AL 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 94 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 6,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,732

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 128 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 24/25 TBGA 1 AL 4,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,366

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI 2Gbit 4 3 Volts24/25 TBGA 4 AL 1,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,122

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 94 mA SPI 133 MHz 256 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 TBGA 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,559
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1 2,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,920

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 256MX4 SOIC DDP 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 144
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 1Gbit 4 3 Volts16/16 SOIC 2 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 SOIC 2,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 TBGA 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,649
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash 512Mb, 3V Multiple I/O Serial NOR Flash 1,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,357
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT T-PBGA-24 MT25QL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel